Rice cake, plain
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh khảo chay thuộc nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 12007, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 377 kcal.
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 377 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 3,2 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 90,4 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,2 | g |
| Nước (Water) | 5,8 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 2,1 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,1 | mg |
| Photpho (P) | 0,9 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,04 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh khảo chay với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 377 kcal | 2.000 kcal | 18,9% |
| Chất đạm | 3,2 g | 50 g | 6,4% |
| Carbohydrat | 90,4 g | 325 g | 27,8% |
| Chất béo | 0,3 g | 56 g | 0,5% |
Nếu bánh khảo chay được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 377 kcal | — |
| Chất đạm | 3,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 90,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,3 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh bích quy | 378 kcal | 20 |
| Kẹo cam chanh | 378 kcal | 9 |
| Đường cát | 383 kcal | 23 |
| Bánh con cá | 369 kcal | 15 |
| Bánh trứng nhện | 369 kcal | 16 |
| Kẹo sữa | 390 kcal | 9 |
| Kẹo sô cô la | 393 kcal | 11 |
| Đường kính | 397 kcal | 10 |
| Kẹo Pastille (kẹo ngậm bạc hà) | 356 kcal | 8 |
| Bánh chả | 399 kcal | 15 |
| Bánh bích cốt | 349 kcal | 16 |
| Bánh đậu xanh | 420 kcal | 15 |
Xem toàn bộ nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) hoặc tra cứu thực phẩm khác.