Biscuits, plain
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh bích quy thuộc nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 12002, có 20 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 378 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bánh bích quy nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) | 0,4 mg | 1 / 16 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
| Beta-caroten | 75 mcg | 3 / 9 | Thực phẩm giàu beta-caroten |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 0,26 mg | 4 / 18 | Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin) |
| Sắt | 3,6 mg | 6 / 26 | Thực phẩm giàu sắt |
| Chất đạm | 8,8 g | 10 / 40 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 20 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 378 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 8,8 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 4,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 75,6 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,5 | g |
| Nước (Water) | 10,4 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 75,2 | mg |
| Sắt (Fe) | 3,6 | mg |
| Photpho (P) | 78,9 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 25,25 | mcg |
| Retinol | 19 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 75 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,4 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,26 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,7 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid)) | 0,24 | g |
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid)) | 1,63 | g |
| C16:0 | 0,72 | g |
| C18:0 | 0,52 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh bích quy với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 378 kcal | 2.000 kcal | 18,9% |
| Chất đạm | 8,8 g | 50 g | 17,6% |
| Carbohydrat | 75,6 g | 325 g | 23,3% |
| Chất béo | 4,5 g | 56 g | 8,0% |
Nếu bánh bích quy được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 378 kcal | — |
| Chất đạm | 8,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 75,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 4,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Kẹo cam chanh | 378 kcal | 9 |
| Bánh khảo chay | 377 kcal | 11 |
| Đường cát | 383 kcal | 23 |
| Bánh con cá | 369 kcal | 15 |
| Bánh trứng nhện | 369 kcal | 16 |
| Kẹo sữa | 390 kcal | 9 |
| Kẹo sô cô la | 393 kcal | 11 |
| Đường kính | 397 kcal | 10 |
| Bánh chả | 399 kcal | 15 |
| Kẹo Pastille (kẹo ngậm bạc hà) | 356 kcal | 8 |
| Bánh bích cốt | 349 kcal | 16 |
| Bánh đậu xanh | 420 kcal | 15 |
Xem toàn bộ nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) hoặc tra cứu thực phẩm khác.