Small biscuit, fried
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bánh chả thuộc nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 12003, có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 399 kcal.
Bản ghi này có 15 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 399 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 3,4 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 6,6 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 81,5 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1 | g |
| Nước (Water) | 8 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 41,7 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,9 | mg |
| Photpho (P) | 29,4 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 0,42 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 5 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,04 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,07 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,4 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh chả với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 399 kcal | 2.000 kcal | 20,0% |
| Chất đạm | 3,4 g | 50 g | 6,8% |
| Carbohydrat | 81,5 g | 325 g | 25,1% |
| Chất béo | 6,6 g | 56 g | 11,8% |
Nếu bánh chả được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 399 kcal | — |
| Chất đạm | 3,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 81,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 6,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Đường kính | 397 kcal | 10 |
| Kẹo sô cô la | 393 kcal | 11 |
| Kẹo sữa | 390 kcal | 9 |
| Đường cát | 383 kcal | 23 |
| Bánh bích quy | 378 kcal | 20 |
| Bánh đậu xanh | 420 kcal | 15 |
| Kẹo cam chanh | 378 kcal | 9 |
| Bánh khảo chay | 377 kcal | 11 |
| Bột ca cao | 423 kcal | 53 |
| Kẹo vừng viên | 424 kcal | 13 |
| Kẹo dứa mềm | 425 kcal | 10 |
| Kẹo dừa mềm | 425 kcal | 10 |
Xem toàn bộ nhóm đồ ngọt (đường, bánh, mứt, kẹo) hoặc tra cứu thực phẩm khác.