Giá trị dinh dưỡng của Củ sắn nướng

Cassava (manioc), roasted

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Củ sắn nướng thuộc nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 2004014, có 50 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 216 kcal.

216kcal
Năng lượng
1,51g
Chất đạm
0,27g
Chất béo
51,92g
Bột đường

Vị trí trong nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, củ sắn nướng nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin C46,58 mg1 / 17Thực phẩm giàu vitamin c
Acid béo bão hòa tổng số0,1 g1 / 13Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số
Kali539,73 mg3 / 17Thực phẩm giàu kali
Vitamin K (phylloquinone)2,6 mcg3 / 12Thực phẩm giàu vitamin k (phylloquinone)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 50 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)216kcal
Chất đạm (Protein)1,51g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,27g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)51,92g
Chất xơ (Fibre, total dietary)2,05g
Nước (Water)45,21g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,1g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)34,25mg
Sắt (Fe)1,64mg
Natri (Na)2,74mg
Kali (K)539,73mg
Magie (Mg)5,48mg
Photpho (P)41,1mg

Vitamin (11 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)0,91mcg
Beta-caroten (ß-carotene)10,96mcg
Vitamin C (Vit C)46,58mg
Vitamin E (Vit E)0,26mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))2,6mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,03mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,03mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,78mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,11mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,09mg
Folate tổng số (Folate, total)18,49mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 0,05mg
Arginine 0,19mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)0,11mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)0,28mg
Cystine 0,04mg
Glycine 0,04mg
Histidine 0,03mg
Isoleucine 0,04mg
Leucine 0,05mg
Lysine 0,06mg
Methionine 0,02mg
Phenylalanine 0,04mg
Proline 0,05mg
Serine 0,05mg
Threonine 0,04mg
Tryptophan 0,03mg
Tyrosine 0,02mg
Valine 0,05mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,1g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,1g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,07g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,02g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,04g
C16:0 0,09g
C18:0 0,01g
C18:1 undifferentiated 0,1g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g củ sắn nướng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng216 kcal 2.000 kcal 10,8%
Chất đạm1,51 g 50 g 3,0%
Carbohydrat51,92 g 325 g 16,0%
Chất béo0,27 g 56 g 0,5%
Chất béo bão hòa0,1 g 20 g 0,5%
Natri2,74 mg 2.000 mg 0,1%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu củ sắn nướng được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng216 kcal
Chất đạm1,51 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)51,92 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,27 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri2,74 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Củ sắn nướng bao nhiêu calo?

100 g củ sắn nướng cung cấp 216 kcal, tương đương 10.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ củ sắn nướng phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Củ sắn nướng có giàu dinh dưỡng không?

So với 17 thực phẩm cùng nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, củ sắn nướng có vitamin c đứng thứ 1/17, acid béo bão hòa tổng số đứng thứ 1/13, kali đứng thứ 3/17.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Khoai lang, nướng170 kcal54
Củ sắn, tươi158 kcal51
Củ sắn dây, tươi156 kcal10
Củ sắn dây, luộc152 kcal10
Củ cái, tươi134 kcal49
Củ dong luộc131 kcal11
Củ dong, tươi129 kcal11
Khoai lang, tươi124 kcal55
Khoai lang, luộc122 kcal54
Khoai sọ, luộc121 kcal52
Củ ấu, tươi119 kcal16
Khoai lang nghệ, tươi119 kcal37

Xem toàn bộ nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ