Giá trị dinh dưỡng của Củ sắn, tươi

Cassava, root, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Củ sắn, tươi thuộc nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 2004, có 51 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 158 kcal.

158kcal
Năng lượng
1,1g
Chất đạm
0,2g
Chất béo
37,9g
Bột đường

Vị trí trong nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, củ sắn, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin C34 mg2 / 17Thực phẩm giàu vitamin c
Folate tổng số27 mcg3 / 13Thực phẩm giàu folate tổng số
Acid béo bão hòa tổng số0,07 g4 / 13Thực phẩm giàu acid béo bão hòa tổng số

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 51 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)158kcal
Chất đạm (Protein)1,1g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)37,9g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,5g
Nước (Water)60g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,8g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)25mg
Sắt (Fe)1,2mg
Natri (Na)2mg
Kali (K)394mg
Magie (Mg)4mg
Photpho (P)30mg

Vitamin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)0,67mcg
Beta-caroten (ß-carotene)8mcg
Vitamin C (Vit C)34mg
Vitamin E (Vit E)0,19mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))1,9mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,03mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,03mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,6mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,11mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,09mg
Folate tổng số (Folate, total)27mcg
Folate, food 27mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 38mg
Arginine 137mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)79mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)206mg
Cystine 28mg
Glycine 28mg
Histidine 20mg
Isoleucine 27mg
Leucine 39mg
Lysine 44mg
Methionine 11mg
Phenylalanine 26mg
Proline 33mg
Serine 33mg
Threonine 28mg
Tryptophan 19mg
Tyrosine 17mg
Valine 35mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,07g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,08g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,05g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,02g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,03g
C16:0 0,07g
C18:0 0,01g
C18:1 c 0,08g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g củ sắn, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng158 kcal 2.000 kcal 7,9%
Chất đạm1,1 g 50 g 2,2%
Carbohydrat37,9 g 325 g 11,7%
Chất béo0,2 g 56 g 0,4%
Chất béo bão hòa0,07 g 20 g 0,4%
Natri2 mg 2.000 mg 0,1%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu củ sắn, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng158 kcal
Chất đạm1,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)37,9 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,2 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri2 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Củ sắn, tươi bao nhiêu calo?

100 g củ sắn, tươi cung cấp 158 kcal, tương đương 7.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ củ sắn, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Củ sắn, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 17 thực phẩm cùng nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, củ sắn, tươi có vitamin c đứng thứ 2/17, folate tổng số đứng thứ 3/13, acid béo bão hòa tổng số đứng thứ 4/13.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Củ sắn dây, tươi156 kcal10
Củ sắn dây, luộc152 kcal10
Khoai lang, nướng170 kcal54
Củ cái, tươi134 kcal49
Củ dong luộc131 kcal11
Củ dong, tươi129 kcal11
Khoai lang, tươi124 kcal55
Khoai lang, luộc122 kcal54
Khoai sọ, luộc121 kcal52
Khoai lang nghệ, tươi119 kcal37
Củ ấu, tươi119 kcal16
Khoai sọ, tươi119 kcal53

Xem toàn bộ nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ