Arrow root, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Củ dong, tươi thuộc nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 2003, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 129 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, củ dong, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Natri | 73 mg | 4 / 17 | Thực phẩm giàu natri |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 129 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,4 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 30,8 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2,4 | g |
| Nước (Water) | 66,5 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 42 | mg |
| Natri (Na) | 73 | mg |
| Kali (K) | 299 | mg |
| Magie (Mg) | 46 | mg |
| Photpho (P) | 21 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g củ dong, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 129 kcal | 2.000 kcal | 6,5% |
| Chất đạm | 1,4 g | 50 g | 2,8% |
| Carbohydrat | 30,8 g | 325 g | 9,5% |
| Natri | 73 mg | 2.000 mg | 3,7% |
Nếu củ dong, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 129 kcal | — |
| Chất đạm | 1,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 30,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | 73 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Củ dong luộc | 131 kcal | 11 |
| Củ cái, tươi | 134 kcal | 49 |
| Khoai lang, tươi | 124 kcal | 55 |
| Khoai lang, luộc | 122 kcal | 54 |
| Khoai sọ, luộc | 121 kcal | 52 |
| Khoai sọ, tươi | 119 kcal | 53 |
| Củ ấu, tươi | 119 kcal | 16 |
| Khoai lang nghệ, tươi | 119 kcal | 37 |
| Khoai môn, tươi | 113 kcal | 14 |
| Khoai nước, tươi | 106 kcal | 11 |
| Củ sắn dây, luộc | 152 kcal | 10 |
| Khoai tây, luộc | 104 kcal | 55 |
Xem toàn bộ nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.