Tapioca, boiled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Trân châu sắn luộc thuộc nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 2026002, có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 344 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, trân châu sắn luộc nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Sắt | 2 mg | 7 / 32 | Thực phẩm giàu sắt |
Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 344 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 84,9 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,6 | g |
| Nước (Water) | 14 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 30 | mg |
| Sắt (Fe) | 2 | mg |
| Photpho (P) | 50 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,02 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g trân châu sắn luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 344 kcal | 2.000 kcal | 17,2% |
| Chất đạm | 1 g | 50 g | 2,0% |
| Carbohydrat | 84,9 g | 325 g | 26,1% |
Nếu trân châu sắn luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 344 kcal | — |
| Chất đạm | 1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 84,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Trân châu sắn | 344 kcal | 10 |
| Khoai tây, khô | 343 kcal | 56 |
| Bột khoai tây (lọc) | 346 kcal | 44 |
| Bột khoai lang | 341 kcal | 13 |
| Bột sắn | 341 kcal | 12 |
| Khoai lang, khô | 348 kcal | 54 |
| Miến dong, khô | 338 kcal | 10 |
| Sắn, củ, khô | 352 kcal | 13 |
| Củ súng, bóc vỏ, khô | 359 kcal | 10 |
| Củ sắn nướng | 216 kcal | 50 |
| Khoai lang, nướng | 170 kcal | 54 |
| Củ sắn, tươi | 158 kcal | 51 |
Xem toàn bộ nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.