Giá trị dinh dưỡng của Khoai tây, tươi

Potato, white, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Khoai tây, tươi thuộc nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 2014, có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 96 kcal.

96kcal
Năng lượng
2g
Chất đạm
0,07g
Chất béo
21,93g
Bột đường

Vị trí trong nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, khoai tây, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B2 (Riboflavin)0,05 mg5 / 18Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Vitamin B1 (Thiamin)0,1 mg6 / 21Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 57 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)96kcal
Chất đạm (Protein)2g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,07g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)21,93g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1g
Nước (Water)75g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)10mg
Sắt (Fe)1,2mg
Kẽm (Zn)0,3mg
Natri (Na)7mg
Kali (K)396mg
Magie (Mg)32mg
Photpho (P)50mg
Đồng (Cu)0,23mg
Mangan (Mn)0,2mg
Selen (Se)0,5mcg

Vitamin (13 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)0,42mcg
Beta-caroten (ß-carotene)5mcg
Vitamin C (Vit C)10mg
Vitamin E (Vit E)0,01mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))1,6mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,1mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,05mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,9mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,28mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,2mg
Folate tổng số (Folate, total)18mcg
Folate, food 18mcg
Lutein + zeaxanthin 13mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 76mg
Arginine 90mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)211mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)174mg
Cystine 10mg
Glycine 64mg
Histidine 30mg
Isoleucine 230mg
Leucine 230mg
Lysine 100mg
Methionine 30mg
Phenylalanine 110mg
Proline 64mg
Serine 70mg
Threonine 70mg
Tryptophan 20mg
Tyrosine 47mg
Valine 100mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,02g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,03g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,02g
C16:0 0,01g
C16:1 c 0g
C18:0 0g
C18:1 c 0g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g khoai tây, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng96 kcal 2.000 kcal 4,8%
Chất đạm2 g 50 g 4,0%
Carbohydrat21,93 g 325 g 6,7%
Chất béo0,07 g 56 g 0,1%
Chất béo bão hòa0,02 g 20 g 0,1%
Natri7 mg 2.000 mg 0,4%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu khoai tây, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng96 kcal
Chất đạm2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)21,93 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,07 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri7 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Khoai tây, tươi bao nhiêu calo?

100 g khoai tây, tươi cung cấp 96 kcal, tương đương 4.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ khoai tây, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Khoai tây, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 18 thực phẩm cùng nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, khoai tây, tươi có vitamin b2 (riboflavin) đứng thứ 5/18, vitamin b1 (thiamin) đứng thứ 6/21.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Củ từ, tươi97 kcal13
Củ từ luộc99 kcal13
Khoai tây, luộc104 kcal55
Khoai nước, tươi106 kcal11
Khoai môn, tươi113 kcal14
Khoai lang nghệ, tươi119 kcal37
Khoai sọ, tươi119 kcal53
Củ ấu, tươi119 kcal16
Khoai sọ, luộc121 kcal52
Khoai lang, luộc122 kcal54
Khoai lang, tươi124 kcal55
Củ dong, tươi129 kcal11

Xem toàn bộ nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ