Cassava flour
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bột sắn thuộc nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 2020, có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 341 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bột sắn nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 84 mg | 4 / 36 | Thực phẩm giàu canxi |
| Chất đạm | 2,4 g | 6 / 36 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 341 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 2,4 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 81,8 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2,2 | g |
| Nước (Water) | 14 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,3 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 84 | mg |
| Photpho (P) | 37 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,02 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,03 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,06 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bột sắn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 341 kcal | 2.000 kcal | 17,1% |
| Chất đạm | 2,4 g | 50 g | 4,8% |
| Carbohydrat | 81,8 g | 325 g | 25,2% |
| Chất béo | 0,5 g | 56 g | 0,9% |
Nếu bột sắn được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 341 kcal | — |
| Chất đạm | 2,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 81,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,5 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bột khoai lang | 341 kcal | 13 |
| Khoai tây, khô | 343 kcal | 56 |
| Trân châu sắn luộc | 344 kcal | 10 |
| Miến dong, khô | 338 kcal | 10 |
| Trân châu sắn | 344 kcal | 10 |
| Bột khoai tây (lọc) | 346 kcal | 44 |
| Khoai lang, khô | 348 kcal | 54 |
| Sắn, củ, khô | 352 kcal | 13 |
| Củ súng, bóc vỏ, khô | 359 kcal | 10 |
| Củ sắn nướng | 216 kcal | 50 |
| Khoai lang, nướng | 170 kcal | 54 |
| Củ sắn, tươi | 158 kcal | 51 |
Xem toàn bộ nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.