Edible canna, boiled
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Khoai riềng luộc thuộc nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 2012002, có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 116 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, khoai riềng luộc nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 65,31 mg | 5 / 36 | Thực phẩm giàu canxi |
| Chất xơ | 2,55 g | 7 / 36 | Thực phẩm giàu chất xơ |
| Photpho | 109,18 mg | 7 / 36 | Thực phẩm giàu photpho |
Bản ghi này có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 116 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 0,82 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 28,16 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 2,55 | g |
| Nước (Water) | 69,39 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,63 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 65,31 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,73 | mg |
| Photpho (P) | 109,18 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g khoai riềng luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 116 kcal | 2.000 kcal | 5,8% |
| Chất đạm | 0,82 g | 50 g | 1,6% |
| Carbohydrat | 28,16 g | 325 g | 8,7% |
Nếu khoai riềng luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 116 kcal | — |
| Chất đạm | 0,82 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 28,16 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Củ ấu, tươi | 119 kcal | 16 |
| Khoai lang nghệ, tươi | 119 kcal | 37 |
| Khoai môn, tươi | 113 kcal | 14 |
| Khoai sọ, tươi | 119 kcal | 53 |
| Khoai sọ, luộc | 121 kcal | 52 |
| Khoai lang, luộc | 122 kcal | 54 |
| Khoai lang, tươi | 124 kcal | 55 |
| Khoai nước, tươi | 106 kcal | 11 |
| Khoai tây, luộc | 104 kcal | 55 |
| Củ dong, tươi | 129 kcal | 11 |
| Củ dong luộc | 131 kcal | 11 |
| Củ từ luộc | 99 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.