Giá trị dinh dưỡng của Củ súng, bóc vỏ, khô

Tropical water lilies root, peeled, dried

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Củ súng, bóc vỏ, khô thuộc nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 2006, có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 359 kcal.

359kcal
Năng lượng
16,1g
Chất đạm
0,5g
Chất béo
72,6g
Bột đường

Vị trí trong nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, củ súng, bóc vỏ, khô nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Chất đạm16,1 g1 / 36Thực phẩm giàu chất đạm
Canxi100 mg1 / 36Thực phẩm giàu canxi
Photpho720 mg1 / 36Thực phẩm giàu photpho

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)359kcal
Chất đạm (Protein)16,1g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)72,6g
Chất xơ (Fibre, total dietary)2,3g
Nước (Water)8,6g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)2,2g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)100mg
Sắt (Fe)0,2mg
Photpho (P)720mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g củ súng, bóc vỏ, khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng359 kcal 2.000 kcal 18,0%
Chất đạm16,1 g 50 g 32,2%
Carbohydrat72,6 g 325 g 22,3%
Chất béo0,5 g 56 g 0,9%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu củ súng, bóc vỏ, khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng359 kcal
Chất đạm16,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)72,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,5 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Củ súng, bóc vỏ, khô bao nhiêu calo?

100 g củ súng, bóc vỏ, khô cung cấp 359 kcal, tương đương 18% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ củ súng, bóc vỏ, khô phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Củ súng, bóc vỏ, khô có giàu dinh dưỡng không?

So với 36 thực phẩm cùng nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, củ súng, bóc vỏ, khô có chất đạm đứng thứ 1/36, canxi đứng thứ 1/36, photpho đứng thứ 1/36.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Sắn, củ, khô352 kcal13
Khoai lang, khô348 kcal54
Bột khoai tây (lọc)346 kcal44
Trân châu sắn luộc344 kcal10
Trân châu sắn344 kcal10
Khoai tây, khô343 kcal56
Bột khoai lang341 kcal13
Bột sắn341 kcal12
Miến dong, khô338 kcal10
Củ sắn nướng216 kcal50
Khoai lang, nướng170 kcal54
Khoai tây lát, chiên550 kcal14

Xem toàn bộ nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ