Edible canna flour
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bột khoai riềng (bột đao) thuộc nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 2018, có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 343 kcal.
Bản ghi này có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 343 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 0,2 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 85,6 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,5 | g |
| Nước (Water) | 14 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,2 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 16 | mg |
| Photpho (P) | 17 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bột khoai riềng (bột đao) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 343 kcal | 2.000 kcal | 17,2% |
| Chất đạm | 0,2 g | 50 g | 0,4% |
| Carbohydrat | 85,6 g | 325 g | 26,3% |
Nếu bột khoai riềng (bột đao) được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 343 kcal | — |
| Chất đạm | 0,2 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 85,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Khoai tây, khô | 343 kcal | 56 |
| Trân châu sắn luộc | 344 kcal | 10 |
| Trân châu sắn | 344 kcal | 10 |
| Bột khoai lang | 341 kcal | 13 |
| Bột sắn | 341 kcal | 12 |
| Bột khoai tây (lọc) | 346 kcal | 44 |
| Miến dong, khô | 338 kcal | 10 |
| Khoai lang, khô | 348 kcal | 54 |
| Sắn, củ, khô | 352 kcal | 13 |
| Củ súng, bóc vỏ, khô | 359 kcal | 10 |
| Củ sắn nướng | 216 kcal | 50 |
| Khoai lang, nướng | 170 kcal | 54 |
Xem toàn bộ nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.