Giá trị dinh dưỡng của Khoai tây, luộc

Potato (white), boiled

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Khoai tây, luộc thuộc nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 2014002, có 55 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 104 kcal.

104kcal
Năng lượng
2,17g
Chất đạm
23,91g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 55 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)104kcal
Chất đạm (Protein)2,17g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)23,91g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,09g
Nước (Water)72,83g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,09g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)10,87mg
Sắt (Fe)1,3mg
Kẽm (Zn)0,33mg
Natri (Na)7,61mg
Kali (K)430,43mg
Magie (Mg)34,78mg
Photpho (P)54,35mg
Đồng (Cu)0,25mg
Mangan (Mn)0,22mg
Selen (Se)0,54mcg

Vitamin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)0,45mcg
Beta-caroten (ß-carotene)5,43mcg
Vitamin C (Vit C)10,87mg
Vitamin E (Vit E)0,01mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))1,74mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,07mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,03mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,59mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,18mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,13mg
Folate tổng số (Folate, total)9,78mcg
Lycopene 14,13mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 0,08mg
Arginine 0,1mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)0,23mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)0,19mg
Cystine 0,01mg
Glycine 0,07mg
Histidine 0,03mg
Isoleucine 0,25mg
Leucine 0,25mg
Lysine 0,11mg
Methionine 0,03mg
Phenylalanine 0,12mg
Proline 0,07mg
Serine 0,08mg
Threonine 0,08mg
Tryptophan 0,02mg
Tyrosine 0,05mg
Valine 0,11mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,03g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,05g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,03g
C16:0 0,02g
C16:1 undifferentiated 0g
C18:0 0g
C18:1 undifferentiated 0g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g khoai tây, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng104 kcal 2.000 kcal 5,2%
Chất đạm2,17 g 50 g 4,3%
Carbohydrat23,91 g 325 g 7,4%
Chất béo bão hòa0,03 g 20 g 0,2%
Natri7,61 mg 2.000 mg 0,4%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu khoai tây, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng104 kcal
Chất đạm2,17 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)23,91 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béochưa có số liệu
Natri7,61 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Khoai tây, luộc bao nhiêu calo?

100 g khoai tây, luộc cung cấp 104 kcal, tương đương 5.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ khoai tây, luộc phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Khoai nước, tươi106 kcal11
Củ từ luộc99 kcal13
Củ từ, tươi97 kcal13
Khoai tây, tươi96 kcal57
Khoai môn, tươi113 kcal14
Khoai lang nghệ, tươi119 kcal37
Khoai sọ, tươi119 kcal53
Củ ấu, tươi119 kcal16
Khoai sọ, luộc121 kcal52
Khoai lang, luộc122 kcal54
Khoai lang, tươi124 kcal55
Củ dong, tươi129 kcal11

Xem toàn bộ nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ