Giá trị dinh dưỡng của Củ cái, tươi

Winged yam, purple yam, root, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Củ cái, tươi thuộc nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 2002, có 49 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 134 kcal.

134kcal
Năng lượng
3,1g
Chất đạm
0,12g
Chất béo
30,18g
Bột đường

Vị trí trong nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, củ cái, tươi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Kẽm11 mg1 / 8Thực phẩm giàu kẽm
Vitamin K (phylloquinone)2,6 mcg3 / 12Thực phẩm giàu vitamin k (phylloquinone)
Omega-6 LA (C18:2 n-6)0,06 g3 / 13Thực phẩm giàu omega-6 la (c18:2 n-6)
Chất đạm3,1 g4 / 36Thực phẩm giàu chất đạm
Sắt2,9 mg4 / 32Thực phẩm giàu sắt
Vitamin E0,39 mg4 / 13Thực phẩm giàu vitamin e

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 49 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)134kcal
Chất đạm (Protein)3,1g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,12g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)30,18g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,8g
Nước (Water)65,5g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,1g

Chất khoáng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)20mg
Sắt (Fe)2,9mg
Kẽm (Zn)11mg
Natri (Na)12mg
Kali (K)397mg
Magie (Mg)20mg
Photpho (P)32mg

Vitamin (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)6,92mcg
Beta-caroten (ß-carotene)83mcg
Vitamin C (Vit C)1mg
Vitamin E (Vit E)0,39mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))2,6mcg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,31mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,29mg
Folate tổng số (Folate, total)23mcg
Folate, food 23mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 63mg
Arginine 127mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)155mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)181mg
Cystine 19mg
Glycine 53mg
Histidine 34mg
Isoleucine 52mg
Leucine 96mg
Lysine 59mg
Methionine 21mg
Phenylalanine 71mg
Proline 54mg
Serine 81mg
Threonine 54mg
Tryptophan 12mg
Tyrosine 40mg
Valine 62mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,04g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,01g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,08g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,06g
C16:0 0,03g
C18:0 0g
C18:1 c 0,01g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g củ cái, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng134 kcal 2.000 kcal 6,7%
Chất đạm3,1 g 50 g 6,2%
Carbohydrat30,18 g 325 g 9,3%
Chất béo0,12 g 56 g 0,2%
Chất béo bão hòa0,04 g 20 g 0,2%
Natri12 mg 2.000 mg 0,6%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu củ cái, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng134 kcal
Chất đạm3,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)30,18 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,12 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri12 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Củ cái, tươi bao nhiêu calo?

100 g củ cái, tươi cung cấp 134 kcal, tương đương 6.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ củ cái, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Củ cái, tươi có giàu dinh dưỡng không?

So với 8 thực phẩm cùng nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, củ cái, tươi có kẽm đứng thứ 1/8, vitamin k (phylloquinone) đứng thứ 3/12, omega-6 la (c18:2 n-6) đứng thứ 3/13.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Củ dong luộc131 kcal11
Củ dong, tươi129 kcal11
Khoai lang, tươi124 kcal55
Khoai lang, luộc122 kcal54
Khoai sọ, luộc121 kcal52
Khoai lang nghệ, tươi119 kcal37
Củ ấu, tươi119 kcal16
Khoai sọ, tươi119 kcal53
Củ sắn dây, luộc152 kcal10
Khoai môn, tươi113 kcal14
Củ sắn dây, tươi156 kcal10
Củ sắn, tươi158 kcal51

Xem toàn bộ nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ