Giá trị dinh dưỡng của Khoai tây, khô

White potato, dried

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Khoai tây, khô thuộc nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 2023, có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 343 kcal.

343kcal
Năng lượng
6,6g
Chất đạm
0,3g
Chất béo
78,5g
Bột đường

Vị trí trong nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, khoai tây, khô nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B1 (Thiamin)0,36 mg1 / 21Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)
Vitamin B2 (Riboflavin)0,18 mg1 / 18Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Kali1.409,76 mg1 / 17Thực phẩm giàu kali
Vitamin K (phylloquinone)5,7 mcg1 / 12Thực phẩm giàu vitamin k (phylloquinone)
Folate tổng số64,08 mcg1 / 13Thực phẩm giàu folate tổng số
Chất đạm6,6 g2 / 36Thực phẩm giàu chất đạm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)343kcal
Chất đạm (Protein)6,6g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)78,5g
Chất xơ (Fibre, total dietary)3,4g
Nước (Water)11g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)3,6g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)37mg
Sắt (Fe)4,3mg
Kẽm (Zn)1,07mg
Natri (Na)24,92mg
Kali (K)1.409,76mg
Magie (Mg)113,92mg
Photpho (P)180mg
Đồng (Cu)0,82mg
Mangan (Mn)0,71mg
Selen (Se)1,78mcg

Vitamin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)1,48mcg
Beta-caroten (ß-carotene)17,8mcg
Vitamin E (Vit E)0,04mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))5,7mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,36mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,18mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)3,2mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)1mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,72mg
Folate tổng số (Folate, total)64,08mcg
Folate, food 64,08mcg
Lutein + zeaxanthin 46,28mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 250,8mg
Arginine 290mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)696,3mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)574,2mg
Cystine 33mg
Glycine 211,2mg
Histidine 110mg
Isoleucine 750mg
Leucine 750mg
Lysine 330mg
Methionine 110mg
Phenylalanine 360mg
Proline 211,2mg
Serine 231mg
Threonine 240mg
Tryptophan 50mg
Tyrosine 155,1mg
Valine 320mg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,08g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,01g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,13g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,03g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,1g
C16:0 0,05g
C16:1 c 0g
C18:0 0,01g
C18:1 c 0g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g khoai tây, khô với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng343 kcal 2.000 kcal 17,2%
Chất đạm6,6 g 50 g 13,2%
Carbohydrat78,5 g 325 g 24,2%
Chất béo0,3 g 56 g 0,5%
Chất béo bão hòa0,08 g 20 g 0,4%
Natri24,92 mg 2.000 mg 1,2%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu khoai tây, khô được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng343 kcal
Chất đạm6,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)78,5 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,3 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri24,92 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Khoai tây, khô bao nhiêu calo?

100 g khoai tây, khô cung cấp 343 kcal, tương đương 17.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ khoai tây, khô phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Khoai tây, khô có giàu dinh dưỡng không?

So với 21 thực phẩm cùng nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, khoai tây, khô có vitamin b1 (thiamin) đứng thứ 1/21, vitamin b2 (riboflavin) đứng thứ 1/18, kali đứng thứ 1/17.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Trân châu sắn luộc344 kcal10
Trân châu sắn344 kcal10
Bột khoai lang341 kcal13
Bột sắn341 kcal12
Bột khoai tây (lọc)346 kcal44
Miến dong, khô338 kcal10
Khoai lang, khô348 kcal54
Sắn, củ, khô352 kcal13
Củ súng, bóc vỏ, khô359 kcal10
Củ sắn nướng216 kcal50
Khoai lang, nướng170 kcal54
Củ sắn, tươi158 kcal51

Xem toàn bộ nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ