Giá trị dinh dưỡng của Khoai lang, nướng

Sweet potato, roasted

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Khoai lang, nướng thuộc nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 2008014, có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 170 kcal.

170kcal
Năng lượng
1,1g
Chất đạm
0,27g
Chất béo
40,82g
Bột đường

Vị trí trong nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, khoai lang, nướng nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Magie275,34 mg2 / 17Thực phẩm giàu magie
Vitamin A (RAE)17,12 mcg3 / 14Thực phẩm giàu vitamin a (rae)
Beta-caroten205,48 mcg3 / 14Thực phẩm giàu beta-caroten
Vitamin C31,51 mg3 / 17Thực phẩm giàu vitamin c
Vitamin B2 (Riboflavin)0,06 mg4 / 18Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin)
Canxi46,58 mg9 / 36Thực phẩm giàu canxi

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)170kcal
Chất đạm (Protein)1,1g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,27g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)40,82g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,78g
Nước (Water)56,16g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)1,64g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)46,58mg
Sắt (Fe)1,37mg
Kẽm (Zn)0,27mg
Natri (Na)42,47mg
Kali (K)287,67mg
Magie (Mg)275,34mg
Photpho (P)67,67mg
Đồng (Cu)0,36mg
Mangan (Mn)0,53mg
Selen (Se)9,73mcg

Vitamin (11 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)17,12mcg
Beta-caroten (ß-carotene)205,48mcg
Vitamin C (Vit C)31,51mg
Vitamin E (Vit E)0,36mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))2,47mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,05mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,06mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,78mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,82mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,21mg
Folate tổng số (Folate, total)7,53mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 0,08mg
Arginine 0,04mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)0,24mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)0,19mg
Cystine 0,02mg
Glycine 0,06mg
Histidine 0,01mg
Isoleucine 0,04mg
Leucine 0,05mg
Lysine 0,04mg
Methionine 0,01mg
Phenylalanine 0,05mg
Proline 0,05mg
Serine 0,07mg
Threonine 0,05mg
Tryptophan 0mg
Tyrosine 0,07mg
Valine 0,04mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,02g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,02g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,02g
C16:0 0,02g
C18:0 0g
C18:1 undifferentiated 0g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g khoai lang, nướng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng170 kcal 2.000 kcal 8,5%
Chất đạm1,1 g 50 g 2,2%
Carbohydrat40,82 g 325 g 12,6%
Chất béo0,27 g 56 g 0,5%
Chất béo bão hòa0,02 g 20 g 0,1%
Natri42,47 mg 2.000 mg 2,1%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu khoai lang, nướng được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng170 kcal
Chất đạm1,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)40,82 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,27 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri42,47 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Khoai lang, nướng bao nhiêu calo?

100 g khoai lang, nướng cung cấp 170 kcal, tương đương 8.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ khoai lang, nướng phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Khoai lang, nướng có giàu dinh dưỡng không?

So với 17 thực phẩm cùng nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, khoai lang, nướng có magie đứng thứ 2/17, vitamin a (rae) đứng thứ 3/14, beta-caroten đứng thứ 3/14.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Củ sắn, tươi158 kcal51
Củ sắn dây, tươi156 kcal10
Củ sắn dây, luộc152 kcal10
Củ cái, tươi134 kcal49
Củ dong luộc131 kcal11
Củ dong, tươi129 kcal11
Củ sắn nướng216 kcal50
Khoai lang, tươi124 kcal55
Khoai lang, luộc122 kcal54
Khoai sọ, luộc121 kcal52
Khoai sọ, tươi119 kcal53
Khoai lang nghệ, tươi119 kcal37

Xem toàn bộ nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ