Sweet potato, yellow, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Khoai lang nghệ, tươi thuộc nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 2009, có 37 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 119 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, khoai lang nghệ, tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) | 122,5 mcg | 1 / 14 | Thực phẩm giàu vitamin a (rae) |
| Beta-caroten | 1.470 mcg | 1 / 14 | Thực phẩm giàu beta-caroten |
| Natri | 350 mg | 1 / 17 | Thực phẩm giàu natri |
| Vitamin C | 30 mg | 4 / 17 | Thực phẩm giàu vitamin c |
| Vitamin B1 (Thiamin) | 0,12 mg | 5 / 21 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 0,05 mg | 5 / 18 | Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin) |
Bản ghi này có 37 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 119 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,2 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 27,9 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,8 | g |
| Nước (Water) | 69,9 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 36 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,9 | mg |
| Natri (Na) | 350 | mg |
| Kali (K) | 107 | mg |
| Magie (Mg) | 68 | mg |
| Photpho (P) | 56 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 122,5 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 1.470 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 30 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,12 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,05 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,6 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Alanine | 58 | mg |
| Arginine | 35 | mg |
| Axit Aspartic (Aspartic acid) | 176 | mg |
| Axit Glutamic (Glutamic acid) | 130 | mg |
| Cystine | 12 | mg |
| Glycine | 12 | mg |
| Histidine | 19 | mg |
| Isoleucine | 40 | mg |
| Leucine | 64 | mg |
| Lysine | 42 | mg |
| Methionine | 11 | mg |
| Phenylalanine | 42 | mg |
| Proline | 34 | mg |
| Serine | 50 | mg |
| Threonine | 50 | mg |
| Tryptophan | 12 | mg |
| Tyrosine | 48 | mg |
| Valine | 61 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g khoai lang nghệ, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 119 kcal | 2.000 kcal | 6,0% |
| Chất đạm | 1,2 g | 50 g | 2,4% |
| Carbohydrat | 27,9 g | 325 g | 8,6% |
| Chất béo | 0,3 g | 56 g | 0,5% |
| Natri | 350 mg | 2.000 mg | 17,5% |
Nếu khoai lang nghệ, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 119 kcal | — |
| Chất đạm | 1,2 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 27,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,3 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | 350 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Củ ấu, tươi | 119 kcal | 16 |
| Khoai sọ, tươi | 119 kcal | 53 |
| Khoai sọ, luộc | 121 kcal | 52 |
| Khoai lang, luộc | 122 kcal | 54 |
| Khoai lang, tươi | 124 kcal | 55 |
| Khoai môn, tươi | 113 kcal | 14 |
| Củ dong, tươi | 129 kcal | 11 |
| Củ dong luộc | 131 kcal | 11 |
| Khoai nước, tươi | 106 kcal | 11 |
| Củ cái, tươi | 134 kcal | 49 |
| Khoai tây, luộc | 104 kcal | 55 |
| Củ từ luộc | 99 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm khoai củ và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.