Chè thưng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Southern-style mixed sweet dessert

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Chè thưng — giá trị dinh dưỡng
Chè thưng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Chè thưng thuộc nhóm các món xôi, chè trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 265 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

265Kcal
Năng lượng
7,5g
Chất đạm
6,5g
Chất béo
44,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)265Kcal
Chất đạm (Protein)7,5g
Chất béo (Lipid)6,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)44,1g
Chất xơ (Xơ)1,5g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)63mg
Sắt (Iron)7,1mg
Kẽm (Zinc)0,89mg
Natri (Sodium)21,9mg
Kali 314,1mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 4,23mcg
Vitamin C 2,46mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g265 Kcal7,5 g6,5 g44,1 g21,9 mg
200 g530 Kcal15 g13 g88,2 g43,8 mg
300 g795 Kcal22,5 g19,5 g132,3 g65,7 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g chè thưng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng265 Kcal 2.000 kcal 13,3%
Chất đạm7,5 g 50 g 15,0%
Carbohydrat44,1 g 325 g 13,6%
Chất béo6,5 g 56 g 11,6%
Natri21,9 mg 2.000 mg 1,1%

Vị trí trong nhóm các món xôi, chè

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Sắt7,1 mg2 / 21
Canxi63 mg6 / 22

Câu hỏi thường gặp

Chè thưng bao nhiêu calo?

100 g chè thưng cung cấp 265 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 13.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Chè thưng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món xôi, chè, món này xếp sắt thứ 2/21, canxi thứ 6/22.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Chè thạch nhãn235 kcal12
Chè bà cốt210 kcal10
Sữa chua mít197 kcal13
Xôi bánh khúc341 kcal14
Xôi trắng miệng bát420 kcal10
Chè hạt sen long nhãn107 kcal8
Chè sen92 kcal10
Xôi giò478 kcal10
Xôi dừa527 kcal11
Xôi gà588 kcal14
Xôi chả650 kcal9
Xôi lạp xưởng657 kcal10

Xem toàn bộ nhóm các món xôi, chè, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ