Xôi giò bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Sticky rice with pork roll

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Xôi giò — giá trị dinh dưỡng
Xôi giò — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Xôi giò thuộc nhóm các món xôi, chè trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 478 kcal cùng 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

478Kcal
Năng lượng
19,3g
Chất đạm
4,3g
Chất béo
90,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)478Kcal
Chất đạm (Protein)19,3g
Chất béo (Lipid)4,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)90,5g
Chất xơ (Xơ)0,6mg

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)19mg
Sắt (Iron)1,44mg
Kẽm (Zinc)2,64mg
Natri (Sodium)472mg
Kali 338mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g478 Kcal19,3 g4,3 g90,5 g472 mg
200 g956 Kcal38,6 g8,6 g181 g944 mg
300 g1.434 Kcal57,9 g12,9 g271,5 g1.416 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g xôi giò với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng478 Kcal 2.000 kcal 23,9%
Chất đạm19,3 g 50 g 38,6%
Carbohydrat90,5 g 325 g 27,8%
Chất béo4,3 g 56 g 7,7%
Natri472 mg 2.000 mg 23,6%

Vị trí trong nhóm các món xôi, chè

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri472 mg2 / 22
Chất đạm19,3 g5 / 26

Câu hỏi thường gặp

Xôi giò bao nhiêu calo?

100 g xôi giò cung cấp 478 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 23.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Xôi giò có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món xôi, chè, món này xếp natri thứ 2/22, chất đạm thứ 5/26.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Xôi dừa527 kcal11
Xôi trắng miệng bát420 kcal10
Xôi gà588 kcal14
Xôi bánh khúc341 kcal14
Xôi chả650 kcal9
Xôi lạp xưởng657 kcal10
Chè kho666 kcal12
Xôi thịt681 kcal10
Chè thưng265 kcal12
Xôi trứng ốp la697 kcal13
Chè thạch nhãn235 kcal12
Chè bà cốt210 kcal10

Xem toàn bộ nhóm các món xôi, chè, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ