Xôi gà bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Sticky rice with chicken

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Xôi gà — giá trị dinh dưỡng
Xôi gà — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Xôi gà thuộc nhóm các món xôi, chè trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 588 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

588Kcal
Năng lượng
28g
Chất đạm
13g
Chất béo
90g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)588Kcal
Chất đạm (Protein)28g
Chất béo (Lipid)13g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)90g
Chất xơ (Xơ)1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)31mg
Sắt (Iron)2mg
Kẽm (Zinc)4mg
Natri (Sodium)321mg
Kali 463mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)79mcg
Beta-caroten 0mcg
Vitamin C 3mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 50mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g588 Kcal28 g13 g90 g321 mg
200 g1.176 Kcal56 g26 g180 g642 mg
300 g1.764 Kcal84 g39 g270 g963 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g xôi gà với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng588 Kcal 2.000 kcal 29,4%
Chất đạm28 g 50 g 56,0%
Carbohydrat90 g 325 g 27,7%
Chất béo13 g 56 g 23,2%
Natri321 mg 2.000 mg 16,1%

Vị trí trong nhóm các món xôi, chè

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm28 g2 / 26
Kẽm4 mg2 / 19
Natri321 mg3 / 22

Câu hỏi thường gặp

Xôi gà bao nhiêu calo?

100 g xôi gà cung cấp 588 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 29.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Xôi gà có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món xôi, chè, món này xếp chất đạm thứ 2/26, kẽm thứ 2/19, natri thứ 3/22.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Xôi dừa527 kcal11
Xôi chả650 kcal9
Xôi lạp xưởng657 kcal10
Chè kho666 kcal12
Xôi thịt681 kcal10
Xôi trứng ốp la697 kcal13
Xôi giò478 kcal10
Xôi trắng miệng bát420 kcal10
Xôi bánh khúc341 kcal14
Xôi sắn878 kcal12
Chè thưng265 kcal12
Chè thạch nhãn235 kcal12

Xem toàn bộ nhóm các món xôi, chè, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ