Sticky rice with mungbean, cooked
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Xôi đỗ xanh thuộc nhóm thức ăn truyền thống trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 15069, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 230 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, xôi đỗ xanh nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Photpho | 109,9 mg | 5 / 74 | Thực phẩm giàu photpho |
| Chất xơ | 1,3 g | 6 / 73 | Thực phẩm giàu chất xơ |
| Chất đạm | 5,5 g | 16 / 78 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Kẽm | 0,98 mg | 16 / 75 | Thực phẩm giàu kẽm |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 230 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 5,5 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,4 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 51 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,3 | g |
| Nước (Water) | 42,4 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,7 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 54,3 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,51 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,98 | mg |
| Photpho (P) | 109,9 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g xôi đỗ xanh với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 230 kcal | 2.000 kcal | 11,5% |
| Chất đạm | 5,5 g | 50 g | 11,0% |
| Carbohydrat | 51 g | 325 g | 15,7% |
| Chất béo | 0,4 g | 56 g | 0,7% |
Nếu xôi đỗ xanh được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 230 kcal | — |
| Chất đạm | 5,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 51 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,4 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Bảng thành phần món ăn có 1 bản ghi trùng tên “Xôi đỗ xanh”. Số liệu món ăn đo trên thành phẩm đã chế biến nên có thể khác với nguyên liệu ở bảng trên.
| Món ăn | Nhóm món | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Xôi đỗ xanh | Các món xôi, chè | 438 kcal | 4 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Xôi đỗ đen | 230 kcal | 11 |
| Xôi gấc | 231 kcal | 11 |
| Bánh giò | 234 kcal | 11 |
| Bánh nếp | 216 kcal | 11 |
| Xôi lạc | 246 kcal | 11 |
| Bánh khúc | 249 kcal | 11 |
| Bánh cốm | 250 kcal | 11 |
| Bánh gai | 251 kcal | 11 |
| Xôi xéo | 254 kcal | 11 |
| Bánh tôm | 204 kcal | 11 |
| Bánh trôi | 202 kcal | 12 |
| Cơm rang | 198 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thức ăn truyền thống hoặc tra cứu thực phẩm khác.