Xôi sắn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Cassava sticky rice
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Xôi sắn thuộc nhóm các món xôi, chè trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 878 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 878 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 20,6 | g |
| Chất béo (Lipid) | 3,8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 190,4 | g |
| Chất xơ (Xơ) | 1,8 | g |
Chất khoáng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 69,6 | mg |
| Sắt (Iron) | 3,6 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 5,2 | mg |
| Natri (Sodium) | 12,1 | mg |
| Kali | 886,7 | mg |
Vitamin (2 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 35 | mcg |
| Vitamin C | 4 | mg |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 878 Kcal | 20,6 g | 3,8 g | 190,4 g | 12,1 mg |
| 200 g | 1.756 Kcal | 41,2 g | 7,6 g | 380,8 g | 24,2 mg |
| 300 g | 2.634 Kcal | 61,8 g | 11,4 g | 571,2 g | 36,3 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g xôi sắn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 878 Kcal | 2.000 kcal | 43,9% |
| Chất đạm | 20,6 g | 50 g | 41,2% |
| Carbohydrat | 190,4 g | 325 g | 58,6% |
| Chất béo | 3,8 g | 56 g | 6,8% |
| Natri | 12,1 mg | 2.000 mg | 0,6% |
Vị trí trong nhóm các món xôi, chè
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Kẽm | 5,2 mg | 1 / 19 |
| Kali | 886,7 mg | 2 / 21 |
| Beta-caroten | 35 mcg | 3 / 14 |
| Chất đạm | 20,6 g | 4 / 26 |
| Chất xơ | 1,8 g | 5 / 20 |
| Canxi | 69,6 mg | 5 / 22 |
Câu hỏi thường gặp
Xôi sắn bao nhiêu calo?
Xôi sắn có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Xôi trứng ốp la | 697 kcal | 13 |
| Xôi thịt | 681 kcal | 10 |
| Chè kho | 666 kcal | 12 |
| Xôi lạp xưởng | 657 kcal | 10 |
| Xôi chả | 650 kcal | 9 |
| Xôi gà | 588 kcal | 14 |
| Xôi dừa | 527 kcal | 11 |
| Xôi giò | 478 kcal | 10 |
| Xôi trắng miệng bát | 420 kcal | 10 |
| Xôi bánh khúc | 341 kcal | 14 |
| Chè thưng | 265 kcal | 12 |
| Chè thạch nhãn | 235 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm các món xôi, chè, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
