Chè sen bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Lotus seed sweet dessert

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Chè sen — giá trị dinh dưỡng
Chè sen — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Chè sen thuộc nhóm các món xôi, chè trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 92 kcal cùng 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

92Kcal
Năng lượng
1,9g
Chất đạm
21g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)92Kcal
Chất đạm (Protein)1,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)21g
Chất xơ (Xơ)0,2g

Chất khoáng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)17mg
Sắt (Iron)0,3mg
Natri (Sodium)1,2mg
Kali 91,8mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 2,25mcg
Vitamin C 4,2mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g92 Kcal1,9 g21 g1,2 mg
200 g184 Kcal3,8 g42 g2,4 mg
300 g276 Kcal5,7 g63 g3,6 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g chè sen với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng92 Kcal 2.000 kcal 4,6%
Chất đạm1,9 g 50 g 3,8%
Carbohydrat21 g 325 g 6,5%
Natri1,2 mg 2.000 mg 0,1%

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Chè sen” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (VPF-000369)Chè sen92 kcal10
Phiên bản 2 (HAP-213007)Chè sen262,9 kcal12

Câu hỏi thường gặp

Chè sen bao nhiêu calo?

100 g chè sen cung cấp 92 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 4.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao chè sen có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Chè sen”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Chè hạt sen long nhãn107 kcal8
Sữa chua mít197 kcal13
Chè bà cốt210 kcal10
Chè thạch nhãn235 kcal12
Chè thưng265 kcal12
Xôi bánh khúc341 kcal14
Xôi trắng miệng bát420 kcal10
Xôi giò478 kcal10
Xôi dừa527 kcal11
Xôi gà588 kcal14
Xôi chả650 kcal9
Xôi lạp xưởng657 kcal10

Xem toàn bộ nhóm các món xôi, chè, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ