1.400 đề kiểm tra tiếng Anh chia theo kỹ năng (ngữ pháp, từ vựng, Use of English, đọc, nghe, viết) và cấp độ CEFR từ Starters tới C1, kèm luyện đề Cambridge KET, PET, FCE, CAE. Đề trắc nghiệm được chấm điểm ngay trên trình duyệt; các dạng còn lại có đáp án, audio và lời thoại để tự đối chiếu.
Trắc nghiệm ngữ pháp theo chủ điểm, chấm điểm ngay.
| Chuyên mục | Số đề |
|---|---|
| Ngữ pháp A1 | 80 |
| Ngữ pháp A2 | 100 |
| Ngữ pháp B1 | 94 |
| Ngữ pháp B2 | 101 |
| Ngữ pháp C1 | 59 |
Bài tập từ vựng theo chủ đề và cấp độ.
| Chuyên mục | Số đề |
|---|---|
| Từ vựng A1 | 20 |
| Từ vựng A2 | 41 |
| Từ vựng B1 | 40 |
| Từ vựng B2 | 40 |
Điền từ, chọn từ, biến đổi từ trong đoạn văn.
| Chuyên mục | Số đề |
|---|---|
| Use of English A1 | 12 |
| Use of English A2 | 20 |
| Use of English B1 | 20 |
| Use of English B2 | 72 |
Bài đọc kèm câu hỏi và đáp án.
| Chuyên mục | Số đề |
|---|---|
| Đọc hiểu Starters (Pre-A1) | 22 |
| Đọc hiểu A1 | 30 |
| Đọc hiểu A2 | 40 |
| Đọc hiểu B1 | 60 |
| Đọc hiểu B2 | 69 |
Bài nghe có audio, đáp án và lời thoại (audioscript).
| Chuyên mục | Số đề |
|---|---|
| Nghe Starters (Pre-A1) | 36 |
| Nghe A1 | 45 |
| Nghe A2 | 73 |
| Nghe B1 | 32 |
| Nghe B2 | 68 |
Bài tập viết có đáp án gợi ý.
| Chuyên mục | Số đề |
|---|---|
| Viết Starters (Pre-A1) | 12 |
| Viết A1 | 17 |
| Viết A2 | 22 |
| Viết B1 | 19 |
| Viết B2 | 20 |
Luyện đề KET (A2), PET (B1), FCE (B2), CAE (C1).
| Chuyên mục | Số đề |
|---|---|
| KET (A2) – Đọc & Viết | 14 |
| KET (A2) – Nghe | 44 |
| PET (B1) – Nghe | 36 |
| FCE (B2) – Nghe | 36 |
| CAE (C1) – Nghe | 6 |