Giá trị dinh dưỡng của Dưa chuột hộp

Cucumber (canned)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Dưa chuột hộp thuộc nhóm đồ hộp trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 11002, có 58 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 19 kcal.

19kcal
Năng lượng
0,3g
Chất đạm
0,14g
Chất béo
4,16g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 58 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)19kcal
Chất đạm (Protein)0,3g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,14g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)4,16g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,7g
Nước (Water)95g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,4g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)1,06g

Chất khoáng (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)12mg
Sắt (Fe)0,3mg
Kẽm (Zn)0mg
Natri (Na)154,38mg
Kali (K)2,94mg
Magie (Mg)0,51mg
Photpho (P)16mg
Đồng (Cu)0,01mg
Mangan (Mn)0mg

Vitamin (15 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)6,5mcg
Beta-caroten (ß-carotene)55mcg
Alpha-caroten (Carotene, alpha)14mcg
Vitamin C (Vit C)2mg
Vitamin E (Vit E)0,06mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))13mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,02mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,03mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,1mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,04mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,01mg
Folate tổng số (Folate, total)1mcg
Cryptoxanthin, beta 32mcg
Folate, food 1mcg
Lutein + zeaxanthin 29mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 11mg
Arginine 21mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)20mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)95mg
Cystine 2mg
Glycine 12mg
Histidine 5mg
Isoleucine 10mg
Leucine 14mg
Lysine 14mg
Methionine 3mg
Phenylalanine 9mg
Proline 8mg
Serine 10mg
Threonine 9mg
Tryptophan 3mg
Tyrosine 6mg
Valine 11mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,05g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,08g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,05g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,04g
C16:0 0,04g
C18:0 0,01g
C18:1 c 0g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g dưa chuột hộp với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng19 kcal 2.000 kcal 1,0%
Chất đạm0,3 g 50 g 0,6%
Carbohydrat4,16 g 325 g 1,3%
Đường tổng số1,06 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,14 g 56 g 0,3%
Chất béo bão hòa0,05 g 20 g 0,3%
Natri154,38 mg 2.000 mg 7,7%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu dưa chuột hộp được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng19 kcal
Chất đạm0,3 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất bột đường (carbohydrat)4,16 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,14 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri154,38 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Dưa chuột hộp bao nhiêu calo?

100 g dưa chuột hộp cung cấp 19 kcal, tương đương 1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ dưa chuột hộp phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Nước dứa hộp41 kcal39
Dứa hộp57 kcal57
Mắc coọc nước đường58 kcal10
Mận nước đường62 kcal56
Chuối nước đường63 kcal10
Vải nước đường65 kcal12
Nhãn nước đường66 kcal12
Cá ngừ hộp85 kcal12
Mứt đu đủ186 kcal8
Mứt bí ngô201 kcal8
Cá thu hộp207 kcal11
Mứt dứa210 kcal15

Xem toàn bộ nhóm đồ hộp hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ