Giá trị dinh dưỡng của Mứt cam có vỏ

Orange marmalade, jellies

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mứt cam có vỏ thuộc nhóm đồ hộp trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 11008, có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 227 kcal.

227kcal
Năng lượng
0,4g
Chất đạm
56,4g
Bột đường

Vị trí trong nhóm đồ hộp

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mứt cam có vỏ nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Chất xơ2,2 g1 / 13Thực phẩm giàu chất xơ

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)227kcal
Chất đạm (Protein)0,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)56,4g
Chất xơ (Fibre, total dietary)2,2g
Nước (Water)42,8g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,4g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)28mg
Sắt (Fe)0,26mg
Photpho (P)22mg

Vitamin (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)4,17mcg
Beta-caroten (ß-carotene)50mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,03mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,01mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,03mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mứt cam có vỏ với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng227 kcal 2.000 kcal 11,4%
Chất đạm0,4 g 50 g 0,8%
Carbohydrat56,4 g 325 g 17,4%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu mứt cam có vỏ được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng227 kcal
Chất đạm0,4 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất bột đường (carbohydrat)56,4 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béochưa có số liệu
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Mứt cam có vỏ bao nhiêu calo?

100 g mứt cam có vỏ cung cấp 227 kcal, tương đương 11.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ mứt cam có vỏ phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Mứt cam có vỏ có giàu dinh dưỡng không?

So với 13 thực phẩm cùng nhóm đồ hộp trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mứt cam có vỏ có chất xơ đứng thứ 1/13.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Mứt chuối224 kcal9
Cá nục hộp233 kcal32
Cá trích hộp233 kcal32
Thịt lợn, thịt bò xay hộp244 kcal14
Mứt dứa210 kcal15
Cá thu hộp207 kcal11
Thịt bò hộp251 kcal14
Mứt bí ngô201 kcal8
Mứt đu đủ186 kcal8
Thịt gà hộp273 kcal13
Thịt lợn hộp344 kcal16
Cá ngừ hộp85 kcal12

Xem toàn bộ nhóm đồ hộp hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ