Beef, canned
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Thịt bò hộp thuộc nhóm đồ hộp trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 11017, có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 251 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt bò hộp nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Sắt | 2,9 mg | 1 / 19 | Thực phẩm giàu sắt |
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 0,23 mg | 2 / 15 | Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin) |
| Photpho | 250 mg | 4 / 20 | Thực phẩm giàu photpho |
| Vitamin B3 (Niacin) | 2,5 mg | 4 / 15 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 251 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 16,4 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 20,6 | g |
| Nước (Water) | 61,4 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 1,6 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 13 | mg |
| Sắt (Fe) | 2,9 | mg |
| Photpho (P) | 250 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,23 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 2,5 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid)) | 0,22 | g |
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid)) | 0,7 | g |
| C16:0 | 3,3 | g |
| C18:0 | 2,7 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt bò hộp với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 251 kcal | 2.000 kcal | 12,6% |
| Chất đạm | 16,4 g | 50 g | 32,8% |
| Chất béo | 20,6 g | 56 g | 36,8% |
Nếu thịt bò hộp được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 251 kcal | — |
| Chất đạm | 16,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | 20,6 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt lợn, thịt bò xay hộp | 244 kcal | 14 |
| Cá nục hộp | 233 kcal | 32 |
| Cá trích hộp | 233 kcal | 32 |
| Thịt gà hộp | 273 kcal | 13 |
| Mứt cam có vỏ | 227 kcal | 14 |
| Mứt chuối | 224 kcal | 9 |
| Mứt dứa | 210 kcal | 15 |
| Cá thu hộp | 207 kcal | 11 |
| Mứt bí ngô | 201 kcal | 8 |
| Mứt đu đủ | 186 kcal | 8 |
| Thịt lợn hộp | 344 kcal | 16 |
| Cá ngừ hộp | 85 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm đồ hộp hoặc tra cứu thực phẩm khác.