Giá trị dinh dưỡng của Thịt vịt hầm

Duck, stewed meat

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Thịt vịt hầm thuộc nhóm đồ hộp trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 11021, có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 224 kcal.

224kcal
Năng lượng
19,6g
Chất đạm
16,2g
Chất béo

Vị trí trong nhóm đồ hộp

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt vịt hầm nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Chất đạm19,6 g5 / 23Thực phẩm giàu chất đạm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 5 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)224kcal
Chất đạm (Protein)19,6g
Chất béo (Total lipid (Fat))16,2g
Nước (Water)59,9g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)4,3g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g thịt vịt hầm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng224 kcal 2.000 kcal 11,2%
Chất đạm19,6 g 50 g 39,2%
Chất béo16,2 g 56 g 28,9%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu thịt vịt hầm được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng224 kcal
Chất đạm19,6 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)chưa có số liệu
Chất béo16,2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Thịt vịt hầm bao nhiêu calo?

100 g thịt vịt hầm cung cấp 224 kcal, tương đương 11.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ thịt vịt hầm phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thịt vịt hầm có giàu dinh dưỡng không?

So với 23 thực phẩm cùng nhóm đồ hộp trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, thịt vịt hầm có chất đạm đứng thứ 5/23.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Mứt chuối224 kcal9
Mứt cam có vỏ227 kcal14
Cá nục hộp233 kcal32
Cá trích hộp233 kcal32
Mứt dứa210 kcal15
Cá thu hộp207 kcal11
Thịt lợn, thịt bò xay hộp244 kcal14
Mứt bí ngô201 kcal8
Thịt bò hộp251 kcal14
Mứt đu đủ186 kcal8
Thịt gà hộp273 kcal13
Thịt lợn hộp344 kcal16

Xem toàn bộ nhóm đồ hộp hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ