Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Cá ngừ hộp thuộc nhóm đồ hộp trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 11022, có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 85 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cá ngừ hộp nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 19 g | 6 / 23 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 85 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 19 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,94 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 0,08 | g |
| Nước (Water) | 79 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 18 | mg |
| Sắt (Fe) | 1,67 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,66 | mg |
| Natri (Na) | 219 | mg |
| Kali (K) | 176 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Retinol | 17 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 36 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g cá ngừ hộp với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 85 kcal | 2.000 kcal | 4,3% |
| Chất đạm | 19 g | 50 g | 38,0% |
| Carbohydrat | 0,08 g | 325 g | 0,0% |
| Chất béo | 0,94 g | 56 g | 1,7% |
| Natri | 219 mg | 2.000 mg | 11,0% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Nếu cá ngừ hộp được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 85 kcal | — |
| Chất đạm | 19 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 0,08 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Chất béo | 0,94 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | 219 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
Bảng thành phần món ăn có 1 bản ghi trùng tên “Cá ngừ hộp”. Số liệu món ăn đo trên thành phẩm đã chế biến nên có thể khác với nguyên liệu ở bảng trên.
| Món ăn | Nhóm món | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Cá ngừ hộp | Các món chế biến sẵn | 127 kcal | 6 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Nhãn nước đường | 66 kcal | 12 |
| Vải nước đường | 65 kcal | 12 |
| Chuối nước đường | 63 kcal | 10 |
| Mận nước đường | 62 kcal | 56 |
| Mắc coọc nước đường | 58 kcal | 10 |
| Dứa hộp | 57 kcal | 57 |
| Nước dứa hộp | 41 kcal | 39 |
| Dưa chuột hộp | 19 kcal | 58 |
| Mứt đu đủ | 186 kcal | 8 |
| Mứt bí ngô | 201 kcal | 8 |
| Cá thu hộp | 207 kcal | 11 |
| Mứt dứa | 210 kcal | 15 |
Xem toàn bộ nhóm đồ hộp hoặc tra cứu thực phẩm khác.