Peanut, oil fried
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Lạc chao dầu thuộc nhóm đồ hộp trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 11004, có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 680 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, lạc chao dầu nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Chất đạm | 25,7 g | 1 / 23 | Thực phẩm giàu chất đạm |
Bản ghi này có 6 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 680 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 25,7 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 59,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 10,3 | g |
| Nước (Water) | 1,8 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 2,7 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g lạc chao dầu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 680 kcal | 2.000 kcal | 34,0% |
| Chất đạm | 25,7 g | 50 g | 51,4% |
| Carbohydrat | 10,3 g | 325 g | 3,2% |
| Chất béo | 59,5 g | 56 g | 106,3% |
Nếu lạc chao dầu được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 680 kcal | — |
| Chất đạm | 25,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 10,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 59,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Thịt lợn hộp | 344 kcal | 16 |
| Thịt gà hộp | 273 kcal | 13 |
| Thịt bò hộp | 251 kcal | 14 |
| Thịt lợn, thịt bò xay hộp | 244 kcal | 14 |
| Cá nục hộp | 233 kcal | 32 |
| Cá trích hộp | 233 kcal | 32 |
| Mứt cam có vỏ | 227 kcal | 14 |
| Mứt chuối | 224 kcal | 9 |
| Mứt dứa | 210 kcal | 15 |
| Cá thu hộp | 207 kcal | 11 |
| Mứt bí ngô | 201 kcal | 8 |
| Mứt đu đủ | 186 kcal | 8 |
Xem toàn bộ nhóm đồ hộp hoặc tra cứu thực phẩm khác.