Herring, canned
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Cá trích hộp thuộc nhóm đồ hộp trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 11016, có 32 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 233 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cá trích hộp nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Photpho | 437 mg | 1 / 20 | Thực phẩm giàu photpho |
| Canxi | 86 mg | 2 / 21 | Thực phẩm giàu canxi |
| Vitamin A (RAE) | 28 mcg | 2 / 10 | Thực phẩm giàu vitamin a (rae) |
| Chất đạm | 22,3 g | 3 / 23 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Sắt | 2,3 mg | 3 / 19 | Thực phẩm giàu sắt |
Bản ghi này có 32 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 233 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 22,3 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 14,4 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 3,5 | g |
| Nước (Water) | 56,7 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 3,1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 86 | mg |
| Sắt (Fe) | 2,3 | mg |
| Photpho (P) | 437 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 28 | mcg |
| Retinol | 28 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,02 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,12 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 2,49 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Alanine | 1.202 | mg |
| Arginine | 1.141 | mg |
| Axit Aspartic (Aspartic acid) | 1.854 | mg |
| Axit Glutamic (Glutamic acid) | 2.778 | mg |
| Cystine | 217 | mg |
| Glycine | 1.202 | mg |
| Histidine | 414 | mg |
| Isoleucine | 1.013 | mg |
| Leucine | 1.539 | mg |
| Lysine | 1.539 | mg |
| Methionine | 587 | mg |
| Phenylalanine | 697 | mg |
| Proline | 1.162 | mg |
| Serine | 1.042 | mg |
| Threonine | 845 | mg |
| Tryptophan | 227 | mg |
| Tyrosine | 656 | mg |
| Valine | 1.204 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g cá trích hộp với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 233 kcal | 2.000 kcal | 11,7% |
| Chất đạm | 22,3 g | 50 g | 44,6% |
| Carbohydrat | 3,5 g | 325 g | 1,1% |
| Chất béo | 14,4 g | 56 g | 25,7% |
Nếu cá trích hộp được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 233 kcal | — |
| Chất đạm | 22,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 3,5 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 14,4 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cá nục hộp | 233 kcal | 32 |
| Mứt cam có vỏ | 227 kcal | 14 |
| Mứt chuối | 224 kcal | 9 |
| Thịt lợn, thịt bò xay hộp | 244 kcal | 14 |
| Thịt bò hộp | 251 kcal | 14 |
| Mứt dứa | 210 kcal | 15 |
| Cá thu hộp | 207 kcal | 11 |
| Mứt bí ngô | 201 kcal | 8 |
| Thịt gà hộp | 273 kcal | 13 |
| Mứt đu đủ | 186 kcal | 8 |
| Thịt lợn hộp | 344 kcal | 16 |
| Cá ngừ hộp | 85 kcal | 12 |
Xem toàn bộ nhóm đồ hộp hoặc tra cứu thực phẩm khác.