Giá trị dinh dưỡng của Mận nước đường

Plum, canned sweetened

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mận nước đường thuộc nhóm đồ hộp trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 11006, có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 62 kcal.

62kcal
Năng lượng
0,3g
Chất đạm
0,1g
Chất béo
14,9g
Bột đường

Vị trí trong nhóm đồ hộp

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mận nước đường nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Chất xơ1,8 g3 / 13Thực phẩm giàu chất xơ

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)62kcal
Chất đạm (Protein)0,3g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)14,9g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,8g
Nước (Water)84,5g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,2g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)15,35g

Chất khoáng (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)16mg
Sắt (Fe)0,86mg
Kẽm (Zn)0,08mg
Natri (Na)20mg
Kali (K)93mg
Magie (Mg)5mg
Photpho (P)15mg
Đồng (Cu)0,04mg
Mangan (Mn)0,03mg

Vitamin (14 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)11,54mcg
Beta-caroten (ß-carotene)127mcg
Vitamin C (Vit C)0,4mg
Vitamin E (Vit E)0,18mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))4,3mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,02mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,04mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,3mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,07mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,03mg
Folate tổng số (Folate, total)3mcg
Cryptoxanthin, beta 23mcg
Folate, food 3mcg
Lutein + zeaxanthin 49mcg

Acid amin (17 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 14mg
Arginine 6mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)116mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)17mg
Cystine 2mg
Glycine 6mg
Histidine 6mg
Isoleucine 7mg
Leucine 10mg
Lysine 8mg
Methionine 3mg
Phenylalanine 8mg
Proline 16mg
Serine 9mg
Threonine 8mg
Tyrosine 3mg
Valine 9mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,01g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,07g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,02g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,02g
C16:0 0,01g
C16:1 c 0g
C18:0 0g
C18:1 c 0,07g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mận nước đường với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng62 kcal 2.000 kcal 3,1%
Chất đạm0,3 g 50 g 0,6%
Carbohydrat14,9 g 325 g 4,6%
Đường tổng số15,35 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,1 g 56 g 0,2%
Chất béo bão hòa0,01 g 20 g 0,1%
Natri20 mg 2.000 mg 1,0%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu mận nước đường được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng62 kcal
Chất đạm0,3 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất bột đường (carbohydrat)14,9 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,1 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri20 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Mận nước đường bao nhiêu calo?

100 g mận nước đường cung cấp 62 kcal, tương đương 3.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ mận nước đường phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Mận nước đường có giàu dinh dưỡng không?

So với 13 thực phẩm cùng nhóm đồ hộp trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mận nước đường có chất xơ đứng thứ 3/13.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Chuối nước đường63 kcal10
Vải nước đường65 kcal12
Mắc coọc nước đường58 kcal10
Nhãn nước đường66 kcal12
Dứa hộp57 kcal57
Nước dứa hộp41 kcal39
Cá ngừ hộp85 kcal12
Dưa chuột hộp19 kcal58
Mứt đu đủ186 kcal8
Mứt bí ngô201 kcal8
Cá thu hộp207 kcal11
Mứt dứa210 kcal15

Xem toàn bộ nhóm đồ hộp hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ