Litchi, canned sweetened
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Vải nước đường thuộc nhóm đồ hộp trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 11014, có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 65 kcal.
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 65 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 0,4 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 15,8 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 1,1 | g |
| Nước (Water) | 83,6 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,2 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 8 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,6 | mg |
| Photpho (P) | 160 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C (Vit C) | 10 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,04 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,1 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g vải nước đường với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 65 kcal | 2.000 kcal | 3,3% |
| Chất đạm | 0,4 g | 50 g | 0,8% |
| Carbohydrat | 15,8 g | 325 g | 4,9% |
Nếu vải nước đường được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 65 kcal | — |
| Chất đạm | 0,4 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 15,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Nhãn nước đường | 66 kcal | 12 |
| Chuối nước đường | 63 kcal | 10 |
| Mận nước đường | 62 kcal | 56 |
| Mắc coọc nước đường | 58 kcal | 10 |
| Dứa hộp | 57 kcal | 57 |
| Cá ngừ hộp | 85 kcal | 12 |
| Nước dứa hộp | 41 kcal | 39 |
| Dưa chuột hộp | 19 kcal | 58 |
| Mứt đu đủ | 186 kcal | 8 |
| Mứt bí ngô | 201 kcal | 8 |
| Cá thu hộp | 207 kcal | 11 |
| Mứt dứa | 210 kcal | 15 |
Xem toàn bộ nhóm đồ hộp hoặc tra cứu thực phẩm khác.