Giá trị dinh dưỡng của Nước dứa hộp

Pineapple juice

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nước dứa hộp thuộc nhóm đồ hộp trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 11013, có 39 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 41 kcal.

41kcal
Năng lượng
0,3g
Chất đạm
0,06g
Chất béo
9,74g
Bột đường

Vị trí trong nhóm đồ hộp

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, nước dứa hộp nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin C41 mg1 / 10Thực phẩm giàu vitamin c
Canxi32 mg5 / 21Thực phẩm giàu canxi

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 39 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)41kcal
Chất đạm (Protein)0,3g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,06g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)9,74g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,4g
Nước (Water)89,6g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,3g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)9,98g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)32mg
Sắt (Fe)0,3mg
Kẽm (Zn)0,11mg
Natri (Na)2mg
Kali (K)130mg
Magie (Mg)12mg
Photpho (P)12mg
Đồng (Cu)0,07mg
Mangan (Mn)0,5mg
Selen (Se)0,1mcg

Vitamin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)0,25mcg
Beta-caroten (ß-carotene)3mcg
Vitamin C (Vit C)41mg
Vitamin E (Vit E)0,02mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))0,3mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,04mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,01mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,2mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,06mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,1mg
Folate tổng số (Folate, total)18mcg
Folate, food 18mcg

Acid béo (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,01g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,01g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,04g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,02g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,02g
C16:0 0,01g
C16:1 c 0g
C18:0 0g
C18:1 c 0,01g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g nước dứa hộp với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng41 kcal 2.000 kcal 2,1%
Chất đạm0,3 g 50 g 0,6%
Carbohydrat9,74 g 325 g 3,0%
Đường tổng số9,98 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,06 g 56 g 0,1%
Chất béo bão hòa0,01 g 20 g 0,1%
Natri2 mg 2.000 mg 0,1%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu nước dứa hộp được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng41 kcal
Chất đạm0,3 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất bột đường (carbohydrat)9,74 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,06 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri2 mg Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Nước dứa hộp bao nhiêu calo?

100 g nước dứa hộp cung cấp 41 kcal, tương đương 2.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ nước dứa hộp phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Nước dứa hộp có giàu dinh dưỡng không?

So với 10 thực phẩm cùng nhóm đồ hộp trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, nước dứa hộp có vitamin c đứng thứ 1/10, canxi đứng thứ 5/21.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Dứa hộp57 kcal57
Mắc coọc nước đường58 kcal10
Mận nước đường62 kcal56
Dưa chuột hộp19 kcal58
Chuối nước đường63 kcal10
Vải nước đường65 kcal12
Nhãn nước đường66 kcal12
Cá ngừ hộp85 kcal12
Mứt đu đủ186 kcal8
Mứt bí ngô201 kcal8
Cá thu hộp207 kcal11
Mứt dứa210 kcal15

Xem toàn bộ nhóm đồ hộp hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ