Giá trị dinh dưỡng của Chuối nước đường

Banana, canned sweetened

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Chuối nước đường thuộc nhóm đồ hộp trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 11001, có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 63 kcal.

63kcal
Năng lượng
0,5g
Chất đạm
15,2g
Bột đường

Vị trí trong nhóm đồ hộp

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, chuối nước đường nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Chất xơ1,3 g4 / 13Thực phẩm giàu chất xơ

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)63kcal
Chất đạm (Protein)0,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)15,2g
Chất xơ (Fibre, total dietary)1,3g
Nước (Water)83,9g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,4g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)12mg
Sắt (Fe)0,6mg
Photpho (P)160mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin C (Vit C)9mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g chuối nước đường với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng63 kcal 2.000 kcal 3,2%
Chất đạm0,5 g 50 g 1,0%
Carbohydrat15,2 g 325 g 4,7%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu chuối nước đường được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng63 kcal
Chất đạm0,5 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Chất bột đường (carbohydrat)15,2 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béochưa có số liệu
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Chuối nước đường bao nhiêu calo?

100 g chuối nước đường cung cấp 63 kcal, tương đương 3.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ chuối nước đường phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Chuối nước đường có giàu dinh dưỡng không?

So với 13 thực phẩm cùng nhóm đồ hộp trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, chuối nước đường có chất xơ đứng thứ 4/13.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Mận nước đường62 kcal56
Vải nước đường65 kcal12
Nhãn nước đường66 kcal12
Mắc coọc nước đường58 kcal10
Dứa hộp57 kcal57
Nước dứa hộp41 kcal39
Cá ngừ hộp85 kcal12
Dưa chuột hộp19 kcal58
Mứt đu đủ186 kcal8
Mứt bí ngô201 kcal8
Cá thu hộp207 kcal11
Mứt dứa210 kcal15

Xem toàn bộ nhóm đồ hộp hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ