7540203
mã ngành
17,00 – 20,00
điểm chuẩn THPT 2026
2
cơ sở đào tạo tuyển sinh
Nguyên văn dòng trong Danh mục ngành đào tạo
| Mã ngành |
Tên ngành |
Hiệu lực |
Ghi chú |
| 7540203 |
Công nghệ vật liệu dệt, may |
— |
— |
Mã 7540203 được cấu tạo thế nào
Điểm trúng tuyển ngành Công nghệ vật liệu dệt, may năm 2026
Điểm thi tốt nghiệp THPT
2 mức
Xét học bạ
1 mức
| Cơ sở đào tạo |
Chương trình / tổ hợp |
Điểm chuẩn |
|
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp
DKK
|
Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội
A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02
|
22,75
|
Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội (HSA)
2 mức
Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội (TSA)
1 mức
Xét tuyển kết hợp
1 mức
| Cơ sở đào tạo |
Chương trình / tổ hợp |
Điểm chuẩn |
|
Đại Học Công Nghiệp Hà Nội
DCN
|
Công nghệ vật liệu dệt; may
A00; A01; A02; X05
Học bạ + CCQT/CCNN
|
17,00
|
Điểm chuẩn là dữ liệu tổng hợp năm 2026, không phải dữ liệu pháp lý.
Con số chính thức nằm ở thông báo trúng tuyển của từng cơ sở đào tạo.
Các phương thức dùng thang điểm khác nhau nên không so sánh trực tiếp giữa các bảng.
Ngành Công nghệ vật liệu dệt, may ở trình độ khác
Câu hỏi thường gặp
Mã ngành 7540203 là ngành gì?
Mã 7540203 là ngành Công nghệ vật liệu dệt, may trình độ đại học, thuộc nhóm ngành 75402 — Sản xuất, chế biến sợi, vải, giày, da, lĩnh vực 754 — Sản xuất và chế biến, theo Danh mục thống kê ngành đào tạo ban hành kèm 09/2022/TT-BGDĐT.
Điểm chuẩn ngành Công nghệ vật liệu dệt, may năm 2026 là bao nhiêu?
Không có một con số duy nhất — điểm chuẩn (Quy chế gọi là điểm trúng tuyển) khác nhau theo từng trường và từng phương thức. Với phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT, 2 mức thu được nằm trong khoảng 17,00 đến 20,00 điểm (trung bình 18,50). Ngành này có 2 cơ sở đào tạo tuyển sinh trong dữ liệu năm 2026 — xem bảng chi tiết ở trên.
Ngành Công nghệ vật liệu dệt, may có mã ở trình độ thạc sĩ, tiến sĩ không?
Có. Cùng tên ngành nhưng khác chữ số đầu của mã:
8540203 (thạc sĩ),
9540203 (tiến sĩ). Chữ số đầu thể hiện trình độ đào tạo — 7 là đại học, 8 là thạc sĩ, 9 là tiến sĩ (điểm a khoản 2 Điều 4 09/2022/TT-BGDĐT).
Ngành khác cùng nhóm 75402