Xôi lạc vừng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Sticky rice with peanuts and sesame

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Xôi lạc vừng — giá trị dinh dưỡng
Xôi lạc vừng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Xôi lạc vừng thuộc nhóm bún, cơm, xôi, cháo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 692,8 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

692,8Kcal
Năng lượng
20,6g
Chất đạm
16,2g
Chất béo
116,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)692,8Kcal
Chất đạm (Protein)20,6g
Chất béo (Fat)16,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)116,3g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)77,4mg
Sắt (Iron)2,9mg
Kẽm (Zinc)4mg
Natri (Sodium)788,5mg
Magie (Magnesium)88,1mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0,3mcg
Beta-caroten 3,3mcg
Vitamin C 0,2mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g692,8 Kcal20,6 g16,2 g116,3 g788,5 mg
200 g1.385,6 Kcal41,2 g32,4 g232,6 g1.577 mg
300 g2.078,4 Kcal61,8 g48,6 g348,9 g2.365,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g xôi lạc vừng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng692,8 Kcal 2.000 kcal 34,6%
Chất đạm20,6 g 50 g 41,2%
Carbohydrat116,3 g 325 g 35,8%
Chất béo16,2 g 56 g 28,9%
Natri788,5 mg 2.000 mg 39,4%

Vị trí trong nhóm bún, cơm, xôi, cháo

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Magie88,1 mg3 / 17
Natri788,5 mg4 / 17
Kẽm4 mg5 / 17

Câu hỏi thường gặp

Xôi lạc vừng bao nhiêu calo?

100 g xôi lạc vừng cung cấp 692,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 34.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Xôi lạc vừng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bún, cơm, xôi, cháo, món này xếp magie thứ 3/17, natri thứ 4/17, kẽm thứ 5/17.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún ngan Thanh Hà707 kcal13
cơm suất 35k669,7 kcal13
Cơm suất 40K631,1 kcal13
cơm bình dân 35k595,9 kcal13
Cơm suất 30k866,2 kcal13
Bún riêu cua bò giò515,6 kcal13
Xôi khúc512,6 kcal13
Bún sườn mọc510,2 kcal13
Xôi trắng muối vừng505,7 kcal10
Cơm suất 45k925 kcal13
Bún móng giò443 kcal13
Bún riêu334,5 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bún, cơm, xôi, cháo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ