Cơm suất 40K bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Set meal 40k
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cơm suất 40K thuộc nhóm bún, cơm, xôi, cháo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 631,1 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 631,1 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 30,2 | g |
| Chất béo (Fat) | 22,6 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 76,8 | g |
Chất khoáng (5 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 92,6 | mg |
| Sắt (Iron) | 3,5 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 4,1 | mg |
| Natri (Sodium) | 774,6 | mg |
| Magie (Magnesium) | 55 | mg |
Vitamin (3 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 53,9 | mcg |
| Beta-caroten | 355,2 | mcg |
| Vitamin C (Vitamin C ) | 11,7 | mg |
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 46,7 | mg |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 631,1 Kcal | 30,2 g | 22,6 g | 76,8 g | 774,6 mg |
| 200 g | 1.262,2 Kcal | 60,4 g | 45,2 g | 153,6 g | 1.549,2 mg |
| 300 g | 1.893,3 Kcal | 90,6 g | 67,8 g | 230,4 g | 2.323,8 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g cơm suất 40k với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 631,1 Kcal | 2.000 kcal | 31,6% |
| Chất đạm | 30,2 g | 50 g | 60,4% |
| Carbohydrat | 76,8 g | 325 g | 23,6% |
| Chất béo | 22,6 g | 56 g | 40,4% |
| Natri | 774,6 mg | 2.000 mg | 38,7% |
Vị trí trong nhóm bún, cơm, xôi, cháo
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Kẽm | 4,1 mg | 3 / 17 |
| Chất đạm | 30,2 g | 4 / 17 |
| Natri | 774,6 mg | 5 / 17 |
So sánh 6 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cơm suất 40K” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (HAN-121069) | Cơm suất 40K | 631,1 kcal | 13 |
| Phiên bản 2 (HAN-121068) | Cơm suất 40k | 596,7 kcal | 13 |
| Phiên bản 3 (HAP-211031) | Cơm suất 40k | 833,4 kcal | 13 |
| Phiên bản 4 (HAP-211030) | Cơm suất 40k | 704,8 kcal | 13 |
| Phiên bản 5 (HAP-211029) | Cơm suất 40k | 841,7 kcal | 13 |
| Phiên bản 6 (HAP-213039) | Cơm suất 40k | 727,4 kcal | 13 |
Câu hỏi thường gặp
Cơm suất 40K bao nhiêu calo?
Vì sao cơm suất 40k có nhiều mức calo khác nhau?
Cơm suất 40K có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| cơm bình dân 35k | 595,9 kcal | 13 |
| cơm suất 35k | 669,7 kcal | 13 |
| Xôi lạc vừng | 692,8 kcal | 12 |
| Bún ngan Thanh Hà | 707 kcal | 13 |
| Bún riêu cua bò giò | 515,6 kcal | 13 |
| Xôi khúc | 512,6 kcal | 13 |
| Bún sườn mọc | 510,2 kcal | 13 |
| Xôi trắng muối vừng | 505,7 kcal | 10 |
| Bún móng giò | 443 kcal | 13 |
| Cơm suất 30k | 866,2 kcal | 13 |
| Cơm suất 45k | 925 kcal | 13 |
| Bún riêu | 334,5 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm bún, cơm, xôi, cháo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
