Xôi khúc bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Khúc sticky rice cake

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Xôi khúc — giá trị dinh dưỡng
Xôi khúc — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Xôi khúc thuộc nhóm bún, cơm, xôi, cháo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 512,6 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

512,6Kcal
Năng lượng
14,5g
Chất đạm
14,5g
Chất béo
80,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)512,6Kcal
Chất đạm (Protein)14,5g
Chất béo (Fat)14,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)80,3g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)102,1mg
Sắt (Iron)3mg
Kẽm (Zinc)2,7mg
Natri (Sodium)424,1mg
Magie (Magnesium)96,1mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0,7mcg
Beta-caroten 6,7mcg
Vitamin C 0,7mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 10,9mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g512,6 Kcal14,5 g14,5 g80,3 g424,1 mg
200 g1.025,2 Kcal29 g29 g160,6 g848,2 mg
300 g1.537,8 Kcal43,5 g43,5 g240,9 g1.272,3 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g xôi khúc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng512,6 Kcal 2.000 kcal 25,6%
Chất đạm14,5 g 50 g 29,0%
Carbohydrat80,3 g 325 g 24,7%
Chất béo14,5 g 56 g 25,9%
Natri424,1 mg 2.000 mg 21,2%

Vị trí trong nhóm bún, cơm, xôi, cháo

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Magie96,1 mg2 / 17

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Xôi khúc” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-223035)Xôi khúc512,6 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-122067)Xôi khúc611 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Xôi khúc bao nhiêu calo?

100 g xôi khúc cung cấp 512,6 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 25.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao xôi khúc có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Xôi khúc”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Xôi khúc có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bún, cơm, xôi, cháo, món này xếp magie thứ 2/17.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún sườn mọc510,2 kcal13
Bún riêu cua bò giò515,6 kcal13
Xôi trắng muối vừng505,7 kcal10
Bún móng giò443 kcal13
cơm bình dân 35k595,9 kcal13
Cơm suất 40K631,1 kcal13
cơm suất 35k669,7 kcal13
Bún riêu334,5 kcal13
Xôi lạc vừng692,8 kcal12
Cháo đậu đen đường322 kcal12
Bún ngan Thanh Hà707 kcal13
Cháo trai có quẩy272 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bún, cơm, xôi, cháo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ