cơm bình dân 35k bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Affordable set rice meal 35k

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

cơm bình dân 35k — giá trị dinh dưỡng
cơm bình dân 35k — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

cơm bình dân 35k thuộc nhóm bún, cơm, xôi, cháo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 595,9 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

595,9Kcal
Năng lượng
32g
Chất đạm
14,7g
Chất béo
83,9g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)595,9Kcal
Chất đạm (Protein)32g
Chất béo (Fat)14,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)83,9g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)180,5mg
Sắt (Iron)5,2mg
Kẽm (Zinc)3,8mg
Natri (Sodium)766,8mg
Magie (Magnesium)57,8mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)119,8mcg
Beta-caroten 1.268,9mcg
Vitamin C (Vitamin C )12,4g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 36,5mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g595,9 Kcal32 g14,7 g83,9 g766,8 mg
200 g1.191,8 Kcal64 g29,4 g167,8 g1.533,6 mg
300 g1.787,7 Kcal96 g44,1 g251,7 g2.300,4 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cơm bình dân 35k với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng595,9 Kcal 2.000 kcal 29,8%
Chất đạm32 g 50 g 64,0%
Carbohydrat83,9 g 325 g 25,8%
Chất béo14,7 g 56 g 26,3%
Natri766,8 mg 2.000 mg 38,3%

Vị trí trong nhóm bún, cơm, xôi, cháo

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Beta-caroten1.268,9 mcg1 / 15
Chất đạm32 g3 / 17
Sắt5,2 mg3 / 17
Vitamin A (RAE)119,8 mcg3 / 16
Canxi180,5 mg4 / 17

Câu hỏi thường gặp

cơm bình dân 35k bao nhiêu calo?

100 g cơm bình dân 35k cung cấp 595,9 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 29.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

cơm bình dân 35k có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bún, cơm, xôi, cháo, món này xếp beta-caroten thứ 1/15, chất đạm thứ 3/17, sắt thứ 3/17.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cơm suất 40K631,1 kcal13
cơm suất 35k669,7 kcal13
Bún riêu cua bò giò515,6 kcal13
Xôi khúc512,6 kcal13
Bún sườn mọc510,2 kcal13
Xôi trắng muối vừng505,7 kcal10
Xôi lạc vừng692,8 kcal12
Bún ngan Thanh Hà707 kcal13
Bún móng giò443 kcal13
Bún riêu334,5 kcal13
Cơm suất 30k866,2 kcal13
Cháo đậu đen đường322 kcal12

Xem toàn bộ nhóm bún, cơm, xôi, cháo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ