Cơm suất 30k bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Set meal 30k

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cơm suất 30k — giá trị dinh dưỡng
Cơm suất 30k — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cơm suất 30k thuộc nhóm bún, cơm, xôi, cháo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 866,2 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

866,2Kcal
Năng lượng
33,3g
Chất đạm
22,1g
Chất béo
133,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)866,2Kcal
Chất đạm (Protein)33,3g
Chất béo (Fat)22,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)133,5g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)86,7mg
Sắt (Iron)5,7mg
Kẽm (Zinc)4,3mg
Natri (Sodium)377,8mg
Magie (Magnesium)101,5mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)59,6mcg
Beta-caroten 9,3mcg
Vitamin C 22,4mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 78,6mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g866,2 Kcal33,3 g22,1 g133,5 g377,8 mg
200 g1.732,4 Kcal66,6 g44,2 g267 g755,6 mg
300 g2.598,6 Kcal99,9 g66,3 g400,5 g1.133,4 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cơm suất 30k với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng866,2 Kcal 2.000 kcal 43,3%
Chất đạm33,3 g 50 g 66,6%
Carbohydrat133,5 g 325 g 41,1%
Chất béo22,1 g 56 g 39,5%
Natri377,8 mg 2.000 mg 18,9%

Vị trí trong nhóm bún, cơm, xôi, cháo

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Sắt5,7 mg1 / 17
Magie101,5 mg1 / 17
Chất đạm33,3 g2 / 17
Kẽm4,3 mg2 / 17
Cholesterol78,6 mg2 / 14
Vitamin C22,4 mg4 / 14

So sánh 4 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cơm suất 30k” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAN-121063)Cơm suất 30k866,2 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-121062)Cơm suất 30k718,8 kcal13
Phiên bản 3 (HAP-211025)Cơm suất 30k813,3 kcal13
Phiên bản 4 (HAP-213001)Cơm suất 30k798,2 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Cơm suất 30k bao nhiêu calo?

100 g cơm suất 30k cung cấp 866,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 43.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao cơm suất 30k có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 4 bản ghi cùng tên “Cơm suất 30k”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Cơm suất 30k có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bún, cơm, xôi, cháo, món này xếp sắt thứ 1/17, magie thứ 1/17, chất đạm thứ 2/17.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cơm suất 45k925 kcal13
Bún ngan Thanh Hà707 kcal13
Xôi lạc vừng692,8 kcal12
cơm suất 35k669,7 kcal13
Cơm suất 40K631,1 kcal13
cơm bình dân 35k595,9 kcal13
Bún riêu cua bò giò515,6 kcal13
Xôi khúc512,6 kcal13
Bún sườn mọc510,2 kcal13
Xôi trắng muối vừng505,7 kcal10
Bún móng giò443 kcal13
Bún riêu334,5 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bún, cơm, xôi, cháo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ