Cháo đậu đen đường bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Black bean sweet porridge
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cháo đậu đen đường thuộc nhóm bún, cơm, xôi, cháo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 322 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 322 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 4,9 | g |
| Chất béo (Fat) | 0,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 74,4 | g |
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 29,2 | mg |
| Sắt (Iron) | 1,1 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 0,5 | mg |
| Natri (Sodium) | 1,6 | mg |
| Kali (Potassium) | 2,8 | mg |
| Magie (Magnesium) | 4,8 | mg |
Vitamin (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 0,2 | mcg |
Acid béo (1 chỉ tiêu)
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| MUFA + PUFA (MUFA+PUFA) | 0,3 | g |
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 322 Kcal | 4,9 g | 0,5 g | 74,4 g | 1,6 mg |
| 200 g | 644 Kcal | 9,8 g | 1 g | 148,8 g | 3,2 mg |
| 300 g | 966 Kcal | 14,7 g | 1,5 g | 223,2 g | 4,8 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g cháo đậu đen đường với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 322 Kcal | 2.000 kcal | 16,1% |
| Chất đạm | 4,9 g | 50 g | 9,8% |
| Carbohydrat | 74,4 g | 325 g | 22,9% |
| Chất béo | 0,5 g | 56 g | 0,9% |
| Natri | 1,6 mg | 2.000 mg | 0,1% |
Câu hỏi thường gặp
Cháo đậu đen đường bao nhiêu calo?
Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bún riêu | 334,5 kcal | 13 |
| Cháo trai có quẩy | 272 kcal | 13 |
| Cháo trai không quẩy | 253,7 kcal | 13 |
| Cháo thịt | 234 kcal | 13 |
| Bún móng giò | 443 kcal | 13 |
| Xôi trắng muối vừng | 505,7 kcal | 10 |
| Bún sườn mọc | 510,2 kcal | 13 |
| Xôi khúc | 512,6 kcal | 13 |
| Bún riêu cua bò giò | 515,6 kcal | 13 |
| cơm bình dân 35k | 595,9 kcal | 13 |
| Cơm suất 40K | 631,1 kcal | 13 |
| cơm suất 35k | 669,7 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm bún, cơm, xôi, cháo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.
Phạm vi và lưu ý
- Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
- Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
- Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
