Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Bún ngan Thanh Hà bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Thanh Ha duck noodle soup
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bún ngan Thanh Hà — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Bún ngan Thanh Hà thuộc nhóm bún, cơm, xôi, cháo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 707 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
707Kcal
Năng lượng
28,1g
Chất đạm
30,1g
Chất béo
81,1g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
707
Kcal
Chất đạm (Protein)
28,1
g
Chất béo (Fat)
30,1
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
81,1
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
156,8
mg
Sắt (Iron)
5,5
mg
Kẽm (Zinc)
2,6
mg
Natri (Sodium)
773,3
mg
Kali (Potassium)
705,1
mg
Magie (Magnesium)
33,4
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
62
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
32,4
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
4,7
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
707 Kcal
28,1 g
30,1 g
81,1 g
773,3 mg
200 g
1.414 Kcal
56,2 g
60,2 g
162,2 g
1.546,6 mg
300 g
2.121 Kcal
84,3 g
90,3 g
243,3 g
2.319,9 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g bún ngan thanh hà với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
707 Kcal
2.000 kcal
35,4%
Chất đạm
28,1 g
50 g
56,2%
Carbohydrat
81,1 g
325 g
25,0%
Chất béo
30,1 g
56 g
53,8%
Natri
773,3 mg
2.000 mg
38,7%
Vị trí trong nhóm bún, cơm, xôi, cháo
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Sắt
5,5 mg
2 / 17
Canxi
156,8 mg
5 / 17
Câu hỏi thường gặp
Bún ngan Thanh Hà bao nhiêu calo?
100 g bún ngan thanh hà cung cấp 707 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 35.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Bún ngan Thanh Hà có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm bún, cơm, xôi, cháo, món này xếp sắt thứ 2/17, canxi thứ 5/17.