cơm suất 35k bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Set meal 35k

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

cơm suất 35k — giá trị dinh dưỡng
cơm suất 35k — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

cơm suất 35k thuộc nhóm bún, cơm, xôi, cháo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 669,7 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

669,7Kcal
Năng lượng
29,4g
Chất đạm
16,9g
Chất béo
100g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)669,7Kcal
Chất đạm (Protein)29,4g
Chất béo (Fat)16,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)100g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)119,4mg
Sắt (Iron)4,7mg
Kẽm (Zinc)4,1mg
Natri (Sodium)728,7mg
Magie (Magnesium)58,2mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)155,7mcg
Beta-caroten (Beta-carote)729,7mcg
Vitamin C 10,2mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 245,3mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g669,7 Kcal29,4 g16,9 g100 g728,7 mg
200 g1.339,4 Kcal58,8 g33,8 g200 g1.457,4 mg
300 g2.009,1 Kcal88,2 g50,7 g300 g2.186,1 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cơm suất 35k với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng669,7 Kcal 2.000 kcal 33,5%
Chất đạm29,4 g 50 g 58,8%
Carbohydrat100 g 325 g 30,8%
Chất béo16,9 g 56 g 30,2%
Natri728,7 mg 2.000 mg 36,4%

Vị trí trong nhóm bún, cơm, xôi, cháo

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)155,7 mcg1 / 16
Cholesterol245,3 mg1 / 14
Kẽm4,1 mg3 / 17
Beta-caroten729,7 mcg3 / 15
Chất đạm29,4 g5 / 17
Sắt4,7 mg5 / 17

So sánh 4 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “cơm suất 35k” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAN-121066)cơm suất 35k669,7 kcal13
Phiên bản 2 (HAP-211027)Cơm suất 35k888,4 kcal13
Phiên bản 3 (HAP-213041)Cơm suất 35k713 kcal13
Phiên bản 4 (HAP-213035)Cơm suất 35k597,4 kcal13

Câu hỏi thường gặp

cơm suất 35k bao nhiêu calo?

100 g cơm suất 35k cung cấp 669,7 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 33.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao cơm suất 35k có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 4 bản ghi cùng tên “cơm suất 35k”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

cơm suất 35k có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bún, cơm, xôi, cháo, món này xếp vitamin a (rae) thứ 1/16, cholesterol thứ 1/14, kẽm thứ 3/17.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Xôi lạc vừng692,8 kcal12
Bún ngan Thanh Hà707 kcal13
Cơm suất 40K631,1 kcal13
cơm bình dân 35k595,9 kcal13
Bún riêu cua bò giò515,6 kcal13
Xôi khúc512,6 kcal13
Bún sườn mọc510,2 kcal13
Xôi trắng muối vừng505,7 kcal10
Cơm suất 30k866,2 kcal13
Bún móng giò443 kcal13
Cơm suất 45k925 kcal13
Bún riêu334,5 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bún, cơm, xôi, cháo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ