Bún riêu bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Crab noodle soup

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún riêu — giá trị dinh dưỡng
Bún riêu — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún riêu thuộc nhóm bún, cơm, xôi, cháo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 334,5 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

334,5Kcal
Năng lượng
9,7g
Chất đạm
8,1g
Chất béo
55,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)334,5Kcal
Chất đạm (Protein)9,7g
Chất béo (Fat)8,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)55,8g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)96,4mg
Sắt (Iron)2,3mg
Kẽm (Zinc)0,7mg
Natri (Sodium)819mg
Magie (Magnesium)39,3mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)79,5mcg
Beta-caroten ( Beta-caroten )889,6mcg
Vitamin C (Vitamin C )36,4mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 4,9mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g334,5 Kcal9,7 g8,1 g55,8 g819 mg
200 g669 Kcal19,4 g16,2 g111,6 g1.638 mg
300 g1.003,5 Kcal29,1 g24,3 g167,4 g2.457 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún riêu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng334,5 Kcal 2.000 kcal 16,7%
Chất đạm9,7 g 50 g 19,4%
Carbohydrat55,8 g 325 g 17,2%
Chất béo8,1 g 56 g 14,5%
Natri819 mg 2.000 mg 41,0%

Vị trí trong nhóm bún, cơm, xôi, cháo

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin C36,4 mg1 / 14
Beta-caroten889,6 mcg2 / 15
Natri819 mg3 / 17
Vitamin A (RAE)79,5 mcg4 / 16

Câu hỏi thường gặp

Bún riêu bao nhiêu calo?

100 g bún riêu cung cấp 334,5 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 16.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bún riêu có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bún, cơm, xôi, cháo, món này xếp vitamin c thứ 1/14, beta-caroten thứ 2/15, natri thứ 3/17.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cháo đậu đen đường322 kcal12
Cháo trai có quẩy272 kcal13
Cháo trai không quẩy253,7 kcal13
Cháo thịt234 kcal13
Bún móng giò443 kcal13
Xôi trắng muối vừng505,7 kcal10
Bún sườn mọc510,2 kcal13
Xôi khúc512,6 kcal13
Bún riêu cua bò giò515,6 kcal13
cơm bình dân 35k595,9 kcal13
Cơm suất 40K631,1 kcal13
cơm suất 35k669,7 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bún, cơm, xôi, cháo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ