Cháo trai có quẩy bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Clam porridge with fried dough sticks

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cháo trai có quẩy — giá trị dinh dưỡng
Cháo trai có quẩy — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cháo trai có quẩy thuộc nhóm bún, cơm, xôi, cháo trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 272 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

272Kcal
Năng lượng
9,3g
Chất đạm
6,2g
Chất béo
44,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)272Kcal
Chất đạm (Protein)9,3g
Chất béo (Fat)6,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)44,8g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)559,6mg
Sắt (Iron)2mg
Kẽm (Zinc)1,8mg
Natri (Sodium)45,1mg
Magie (Magnesium)15,6mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)69,8mcg
Beta-caroten 24,8mcg
Vitamin C 7,9mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 25,5mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g272 Kcal9,3 g6,2 g44,8 g45,1 mg
200 g544 Kcal18,6 g12,4 g89,6 g90,2 mg
300 g816 Kcal27,9 g18,6 g134,4 g135,3 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cháo trai có quẩy với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng272 Kcal 2.000 kcal 13,6%
Chất đạm9,3 g 50 g 18,6%
Carbohydrat44,8 g 325 g 13,8%
Chất béo6,2 g 56 g 11,1%
Natri45,1 mg 2.000 mg 2,3%

Vị trí trong nhóm bún, cơm, xôi, cháo

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi559,6 mg2 / 17

Câu hỏi thường gặp

Cháo trai có quẩy bao nhiêu calo?

100 g cháo trai có quẩy cung cấp 272 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 13.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Cháo trai có quẩy có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bún, cơm, xôi, cháo, món này xếp canxi thứ 2/17.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cháo trai không quẩy253,7 kcal13
Cháo thịt234 kcal13
Cháo đậu đen đường322 kcal12
Bún riêu334,5 kcal13
Bún móng giò443 kcal13
Xôi trắng muối vừng505,7 kcal10
Bún sườn mọc510,2 kcal13
Xôi khúc512,6 kcal13
Bún riêu cua bò giò515,6 kcal13
cơm bình dân 35k595,9 kcal13
Cơm suất 40K631,1 kcal13
cơm suất 35k669,7 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bún, cơm, xôi, cháo, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ