Mineral water
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Nước khoáng thuộc nhóm nước giải khát trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 14008, có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 1 kcal.
Bản ghi này có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 1 | kcal |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 0,02 | g |
| Nước (Water) | 99,7 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,28 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 4,9 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,01 | mg |
| Photpho (P) | 0,1 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g nước khoáng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 1 kcal | 2.000 kcal | 0,1% |
| Carbohydrat | 0,02 g | 325 g | 0,0% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Nếu nước khoáng được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 1 kcal | — |
| Chất đạm | chưa có số liệu | — |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 0,02 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Trà Neste | 1 kcal | 7 |
| Trà túi lọc | 1 kcal | 7 |
| Nước dừa non tươi | 21 kcal | 19 |
| Nước ép cà chua | 21 kcal | 57 |
| Nước cam tươi | 23 kcal | 50 |
| Nước quít tươi | 25 kcal | 50 |
| Nước ép dưa hấu | 34 kcal | 38 |
| Bia (cồn: 4,5 g) | 43 kcal | 40 |
| Nước ép đào đóng hộp | 57 kcal | 29 |
| Rượu vang trắng (cồn 9,5 g) | 66 kcal | 19 |
| Rượu vang đỏ (cồn 9,5 g) | 69 kcal | 10 |
| Nước mía | 79,6 kcal | 8 |
Xem toàn bộ nhóm nước giải khát hoặc tra cứu thực phẩm khác.