Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Cà phê sữa hòa tan thuộc nhóm nước giải khát trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 14026, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 392 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cà phê sữa hòa tan nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Sắt | 0,89 mg | 1 / 17 | Thực phẩm giàu sắt |
| Kali | 686 mg | 1 / 12 | Thực phẩm giàu kali |
| Đường tổng số | 80,5 g | 1 / 8 | Thực phẩm giàu đường tổng số |
| Chất đạm | 2,36 g | 2 / 14 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Canxi | 28 mg | 2 / 17 | Thực phẩm giàu canxi |
| Kẽm | 0,08 mg | 3 / 12 | Thực phẩm giàu kẽm |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 392 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 2,36 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,36 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 94,9 | g |
| Nước (Water) | 0,62 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Đường tổng số (Sugars, total) | 80,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 28 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,89 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,08 | mg |
| Natri (Na) | 8 | mg |
| Kali (K) | 686 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g cà phê sữa hòa tan với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 392 kcal | 2.000 kcal | 19,6% |
| Chất đạm | 2,36 g | 50 g | 4,7% |
| Carbohydrat | 94,9 g | 325 g | 29,2% |
| Đường tổng số | 80,5 g | — | chưa khuyến nghị |
| Chất béo | 0,36 g | 56 g | 0,6% |
| Natri | 8 mg | 2.000 mg | 0,4% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Nếu cà phê sữa hòa tan được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 392 kcal | — |
| Chất đạm | 2,36 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 94,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,36 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | 8 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Cốc tain (cồn 13 g) | 155 kcal | 8 |
| Rượu vang trắng ngọt (cồn 10.2 g) | 96 kcal | 19 |
| Nước mía | 79,6 kcal | 8 |
| Rượu vang đỏ (cồn 9,5 g) | 69 kcal | 10 |
| Rượu vang trắng (cồn 9,5 g) | 66 kcal | 19 |
| Nước ép đào đóng hộp | 57 kcal | 29 |
| Bia (cồn: 4,5 g) | 43 kcal | 40 |
| Nước ép dưa hấu | 34 kcal | 38 |
| Nước quít tươi | 25 kcal | 50 |
| Nước cam tươi | 23 kcal | 50 |
| Nước dừa non tươi | 21 kcal | 19 |
| Nước ép cà chua | 21 kcal | 57 |
Xem toàn bộ nhóm nước giải khát hoặc tra cứu thực phẩm khác.