Water from immature coconut
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Nước dừa non tươi thuộc nhóm nước giải khát trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 14006, có 19 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 21 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, nước dừa non tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Canxi | 60 mg | 1 / 17 | Thực phẩm giàu canxi |
| Photpho | 29 mg | 1 / 14 | Thực phẩm giàu photpho |
Bản ghi này có 19 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 21 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 0,4 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,1 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 4,7 | g |
| Nước (Water) | 94,4 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,4 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 60 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,3 | mg |
| Photpho (P) | 29 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C (Vit C) | 1 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated) | 0,02 | g |
| Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated) | 0,04 | g |
| Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated) | 0,04 | g |
| Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid)) | 0,01 | g |
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid)) | 0,03 | g |
| C16:0 | 0,02 | g |
| C16:1 c | 0,01 | g |
| C18:0 | 0 | g |
| C18:1 c | 0,03 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g nước dừa non tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 21 kcal | 2.000 kcal | 1,1% |
| Chất đạm | 0,4 g | 50 g | 0,8% |
| Carbohydrat | 4,7 g | 325 g | 1,4% |
| Chất béo | 0,1 g | 56 g | 0,2% |
| Chất béo bão hòa | 0,02 g | 20 g | 0,1% |
Nếu nước dừa non tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 21 kcal | — |
| Chất đạm | 0,4 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 4,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,1 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Nước ép cà chua | 21 kcal | 57 |
| Nước cam tươi | 23 kcal | 50 |
| Nước quít tươi | 25 kcal | 50 |
| Nước ép dưa hấu | 34 kcal | 38 |
| Trà Neste | 1 kcal | 7 |
| Trà túi lọc | 1 kcal | 7 |
| Bia (cồn: 4,5 g) | 43 kcal | 40 |
| Nước ép đào đóng hộp | 57 kcal | 29 |
| Rượu vang trắng (cồn 9,5 g) | 66 kcal | 19 |
| Rượu vang đỏ (cồn 9,5 g) | 69 kcal | 10 |
| Nước mía | 79,6 kcal | 8 |
| Rượu vang trắng ngọt (cồn 10.2 g) | 96 kcal | 19 |
Xem toàn bộ nhóm nước giải khát hoặc tra cứu thực phẩm khác.