Beer light (4,5 % Alcohol)
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bia (cồn: 4,5 g) thuộc nhóm nước giải khát trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 14001, có 40 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 43 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, bia (cồn: 4,5 g) nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 0,03 mg | 1 / 9 | Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin) |
| Vitamin B3 (Niacin) | 0,8 mg | 1 / 10 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
| Photpho | 26 mg | 2 / 14 | Thực phẩm giàu photpho |
| Vitamin B6 | 0,05 mg | 2 / 8 | Thực phẩm giàu vitamin b6 |
Bản ghi này có 40 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 43 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 0,5 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 2,3 | g |
| Nước (Water) | 92,5 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,2 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 6 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,1 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,01 | mg |
| Natri (Na) | 4 | mg |
| Kali (K) | 27 | mg |
| Magie (Mg) | 6 | mg |
| Photpho (P) | 26 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,01 | mg |
| Mangan (Mn) | 0,01 | mg |
| Selen (Se) | 0,6 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,01 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,03 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,8 | mg |
| Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid) | 0,04 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,05 | mg |
| Folate tổng số (Folate, total) | 6 | mcg |
| Folate, food | 6 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Alanine | 23 | mg |
| Arginine | 14 | mg |
| Axit Aspartic (Aspartic acid) | 27 | mg |
| Axit Glutamic (Glutamic acid) | 74 | mg |
| Cystine | 14 | mg |
| Glycine | 22 | mg |
| Histidine | 10 | mg |
| Isoleucine | 11 | mg |
| Leucine | 14 | mg |
| Lysine | 14 | mg |
| Methionine | 4 | mg |
| Phenylalanine | 11 | mg |
| Proline | 69 | mg |
| Serine | 15 | mg |
| Threonine | 12 | mg |
| Tryptophan | 7 | mg |
| Tyrosine | 7 | mg |
| Valine | 19 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g bia (cồn: 4,5 g) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 43 kcal | 2.000 kcal | 2,2% |
| Chất đạm | 0,5 g | 50 g | 1,0% |
| Carbohydrat | 2,3 g | 325 g | 0,7% |
| Natri | 4 mg | 2.000 mg | 0,2% |
Nếu bia (cồn: 4,5 g) được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 43 kcal | — |
| Chất đạm | 0,5 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 2,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | 4 mg | Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Nước ép dưa hấu | 34 kcal | 38 |
| Nước ép đào đóng hộp | 57 kcal | 29 |
| Nước quít tươi | 25 kcal | 50 |
| Nước cam tươi | 23 kcal | 50 |
| Nước dừa non tươi | 21 kcal | 19 |
| Nước ép cà chua | 21 kcal | 57 |
| Rượu vang trắng (cồn 9,5 g) | 66 kcal | 19 |
| Rượu vang đỏ (cồn 9,5 g) | 69 kcal | 10 |
| Nước mía | 79,6 kcal | 8 |
| Trà Neste | 1 kcal | 7 |
| Trà túi lọc | 1 kcal | 7 |
| Rượu vang trắng ngọt (cồn 10.2 g) | 96 kcal | 19 |
Xem toàn bộ nhóm nước giải khát hoặc tra cứu thực phẩm khác.